half hose

/'hɑ:f'houz/
Học thuật
Thân thiện
half hose

A man pulls on a pair of half hose before putting on his shoes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bít tất ngắn: Chỉ loại tất (vớ) chiều dài ngắn, thường chỉ che phủ bàn chân mắt cá chân, không kéo dài lên bắp chân. Đây một thuật ngữ , ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, men commonly wore half hose with their formal attire. (Vào thế kỷ 19, đàn ông thường mang bít tất ngắn với trang phục trang trọng.)
    • The costume design called for a pair of white half hose. (Thiết kế trang phục yêu cầu một đôi bít tất ngắn màu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ điển hoặc khi mô tả trang phục của các thời kỳ trước.
Biến thể từ gần giống
  • Socks (n): Tất, vớ. Đây từ phổ biến hiện đại hơn để chỉ vật dụng này, bất kể độ dài.
  • Anklets (n): Tất cổ ngắn, loại tất chỉ che đến mắt cá chân.
Từ đồng nghĩa
  • Short socks: Tất ngắn.
  • Ankle socks: Tất cổ ngắn.
Lưu ý
  • "Half hose" một từ cổ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "socks" được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
half hose

A man pulls on a pair of half hose before putting on his shoes.

danh từ
  1. bít tất ngắn