half life

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chu kỳ bán : "half life" khoảng thời gian cần thiết để một chất (đặc biệt chất phóng xạ) giảm đi một nửa giá trị ban đầu. Trong hóa học vật hạt nhân, đây thời gian để một nửa số nguyên tử trong một mẫu chất phóng xạ phân .
    • Thời gian bán hủy: Trong dược học hoặc sinh học, "half life" chỉ thời gian cần để nồng độ của một chất (như thuốc) trong cơ thể giảm xuống còn một nửa.
dụ sử dụng
  • (Chu kỳ bán của carbon-14 khoảng 5.730 năm.)
  • (Bác sĩ theo dõi thời gian bán hủy của thuốc để xác định liều lượng phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "effective half life": thời gian bán hủy hiệu dụng, kết hợp cả yếu tố sinh học vật .

    • The effective half life of this medication is shorter than its biological half life. (Thời gian bán hủy hiệu dụng của loại thuốc này ngắn hơn thời gian bán hủy sinh học của .)
  • "half life in context": dùng trong các lĩnh vực khác như kinh tế hoặc công nghệ để chỉ thời gian một giá trị giảm một nửa.

    • The half life of a technology trend can be as short as two years. (Chu kỳ bán của một xu hướng công nghệ có thể ngắn chỉ hai năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Half-life (n): cách viết dấu gạch nối, cùng nghĩa với "half life".

    • The half-life of uranium-238 is 4.5 billion years. (Chu kỳ bán của uranium-238 4,5 tỷ năm.)
  • Biological half-life (n): thời gian bán hủy sinh học.

    • The biological half-life of caffeine in humans is about 5 hours. (Thời gian bán hủy sinh học của caffeinengười khoảng 5 giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Decay period: thời kỳ phân (dùng trong vật hạt nhân).
  • Elimination half-life: thời gian bán thải (trong dược học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "half life", nhưng có thể kết hợp với động từ như "have" hoặc "undergo":
    • The substance undergoes a half life of 10 days. (Chất này trải qua chu kỳ bán 10 ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "half life", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ:
    • The half life of a rumor is short in the digital age. (Chu kỳ bán của một tin đồn ngắn trong thời đại kỹ thuật số.)

Từ chứa "half life"