half mourning
/'hɑ:f'mɔ:niɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ nửa tang: Trang phục hoặc phụ kiện có màu sắc nhẹ hơn màu đen tuyền, được mặc trong giai đoạn sau của thời kỳ để tang, đánh dấu sự chuyển tiếp từ tang phục đen sang quần áo thường ngày. Thường là sự kết hợp giữa màu đen với các màu trung tính như xám, tím nhạt hoặc trắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After six months of full mourning, she began to wear half mourning. (Sau sáu tháng để tang hoàn toàn, bà ấy bắt đầu mặc đồ nửa tang.)
- The grey dress was considered appropriate for half mourning. (Chiếc váy màu xám được coi là phù hợp cho thời kỳ nửa tang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in half mourning": đang trong thời kỳ nửa tang.
- The widow was in half mourning, wearing a black dress with grey accents. (Người góa phụ đang trong thời kỳ nửa tang, mặc một chiếc váy đen có điểm nhấn màu xám.)
Biến thể và từ gần giống
- Full mourning (n): tang phục hoàn toàn (thường là toàn màu đen).
- Mourning (n): sự để tang, tang lễ.
- Mourning clothes (n): quần áo tang.
Từ đồng nghĩa
- Secondary mourning: tang phục thứ cấp (cách gọi khác cho giai đoạn sau của để tang).
- Light mourning: tang phục nhẹ.
Lưu ý
- "Half mourning" là một thuật ngữ liên quan đến phong tục xã hội lịch sử, đặc biệt phổ biến ở thời đại Victoria. Ngày nay, ít được sử dụng trong đời sống hiện đại nhưng vẫn xuất hiện trong văn học lịch sử hoặc các tác phẩm mô tả phong tục cũ.
danh từ
- đồ nửa tang (màu đen pha lẫn màu ghi...)