half track

half track

A military half track drives across a dusty field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại đường ray chỉ bao quanh bánh sau: "half track" một loại đường ray (track) chỉ đi vòng quanh các bánh xe phía sau của một phương tiện, thay vì bao phủ toàn bộ chiều dài.
    • Xe cơ giới chạy bằng half track: "half track" cũng chỉ một loại xe cơ giới được trang bị hệ thống đường ray bánh sau này, thường được quân đội sử dụng để tăng cường khả năng di chuyển trên địa hình khó.
dụ sử dụng
  • (Xe quân sự sử dụng một half track để di chuyển qua địa hình lầy lội.)
  • (Trong Thế chiến thứ hai, các half track thường được dùng để vận chuyển binh lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on half tracks": đang sử dụng hệ thống half track.

    • The convoy was on half tracks to cross the desert. (Đoàn xe đã sử dụng half track để băng qua sa mạc.)
  • "half track vehicle": phương tiện loại half track.

    • The half track vehicle combined wheels and tracks for better mobility. (Phương tiện half track kết hợp bánh xe đường ray để khả năng di chuyển tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Half-tracked (adj): gắn half track.

    • The half-tracked truck was ideal for off-road missions. (Chiếc xe tải half-tracked rất lý tưởng cho các nhiệm vụ địa hình gồ ghề.)
  • Track (n): đường ray (của xe tăng, xe bọc thép).

    • The tank's track broke during the attack. (Đường ray của xe tăng bị hỏng trong cuộc tấn công.)
Từ đồng nghĩa
  • Half-track vehicle: xe half track (cùng nghĩa).
  • Tracked vehicle: phương tiện đường ray (nhưng khác: tracked vehicle đường ray ở cả bánh trước sau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến với "half track")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "half track")

Từ chứa "half track"