half-tracked

Học thuật
Thân thiện
half-tracked

A half-tracked vehicle drives across a muddy field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bánh xe đằng trước xích đằng sau: Mô tả một loại phương tiện, đặc biệt xe quân sự, sử dụng hệ thống di chuyển kết hợp giữa bánh xephía trước dải xích (bánh xích) ở phía sau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The army used half-tracked vehicles for better mobility on rough terrain. (Quân đội đã sử dụng các phương tiện bánh xe đằng trước xích đằng sau để tính động tốt hơn trên địa hình gồ ghề.)
    • A half-tracked design offers a compromise between the speed of wheeled vehicles and the off-road capability of fully tracked ones. (Thiết kế bánh xe phía trước xích phía sau mang lại sự cân bằng giữa tốc độ của xe bánh khả năng di chuyển địa hình của xe chỉ dùng xích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, quân sự hoặc lịch sử để mô tả một loại hình phương tiện cụ thể phổ biến trong thế kỷ 20.
Biến thể từ gần giống
  • Half-track (danh từ): Chỉ chính loại phương tiện cấu hình bánh xe phía trước xích phía sau.
    • The half-track was widely used in World War II. (Xe bánh-xích đã được sử dụng rộng rãi trong Thế chiến thứ II.)
Từ đồng nghĩa
  • Semi-tracked: bánh xích một phần (cùng nghĩa kỹ thuật).
half-tracked

A half-tracked vehicle drives across a muddy field.

Adjective
  1. bánh xe đằng trước xích đằng sau

Từ đồng nghĩa