half-back

/'hɑ:f'beikt/
Học thuật
Thân thiện
half-back

A player in a red jersey passes the ball as the half-back in white defends.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trung vệ (bóng đá): Vị trí thi đấu trên sân bóng đá, thường đứngkhu vực giữa sân, vai trò hỗ trợ cả phòng ngự tấn công. Cầu thủ chơivị trí này được gọi là một half-back.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He plays as a half-back for the national team. (Anh ấy chơivị trí trung vệ cho đội tuyển quốc gia.)
    • The team's strategy relies heavily on their creative half-back. (Chiến thuật của đội phụ thuộc nhiều vào trung vệ sáng tạo của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To operate as a half-back": Hoạt động trong vai trò trung vệ.
    • In this formation, he is asked to operate as a defensive half-back. (Trong đội hình này, anh ấy được yêu cầu hoạt động như một trung vệ phòng ngự.)
Biến thể từ gần giống
  • Midfielder (n): Tiền vệ (một thuật ngữ rộng hơn, thường bao gồm cả vị trí half-back trong bóng đá hiện đại).
  • Centre-half (n): Trung vệ (một biến thể cụ thể hơn của half-back, thường chỉ vị trí trung vệ trung tâm).
Từ đồng nghĩa
  • Midfielder: Tiền vệ.
  • Centre midfielder: Tiền vệ trung tâm.
Lưu ý
  • Trong bóng đá hiện đại, thuật ngữ half-back ít được dùng hơn so với midfielder. Tuy nhiên, half-back vẫn thuật ngữ chính xác cổ điển để chỉ vị trí này, đặc biệt trong các văn bản hoặc bình luận mang tính chuyên môn, lịch sử.
half-back

A player in a red jersey passes the ball as the half-back in white defends.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) trung vệ (bóng đá)