half-blooder

/'hɑ:f,bɔ:də/
Học thuật
Thân thiện
half-blooder

A half-blooder eats lunch in the school cafeteria.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Học sinh nửa lưu trú: Một học sinh chỉ ở lại trường trong một phần của ngày học, thường để ăn bữa trưa, thay vì ở lại nội trú hoàn toàn hoặc về nhà ngay sau giờ học buổi sáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The school has both boarders and half-blooders. (Trường cả học sinh nội trú học sinh nửa lưu trú.)
    • As a half-blooder, she stays at school for lunch but goes home in the afternoon. ( một học sinh nửa lưu trú, ấy ở lại trường ăn trưa nhưng về nhà vào buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh giáo dục truyền thống nội trú, đặc biệt một số trường tư thục. phân biệt rõ ràng với các hình thức lưu trú khác.
Biến thể từ gần giống
  • Half-boarder (n): Một từ đồng nghĩa khác cho "half-blooder", cũng có nghĩa học sinh nửa lưu trú.
  • Day student (n): Học sinh bán trú (thường ở lại cả ngày nhưng không qua đêm), có thể có nghĩa rộng hơn.
  • Boarder (n): Học sinh nội trú (ở lại trường cả ngày lẫn đêm).
Từ đồng nghĩa
  • Half-boarder: Học sinh nửa lưu trú.
  • Semiboarding student: Học sinh bán trú (theo nghĩa nửa lưu trú).
Lưu ý
  • Từ này khá hiếm gặp có thể được coi cụ thể hoặc lỗi thời trong nhiều bối cảnh hiện đại. "Half-boarder" từ phổ biến hơn để diễn đạt cùng khái niệm này.
half-blooder

A half-blooder eats lunch in the school cafeteria.

danh từ
  1. học sinh nửa lưu trú (chỉ ở lại trường ăn bữa trưa)