half-breed

/'hɑ:fbri:d/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người lai: Một từ , tính chất xúc phạm, dùng để chỉ một người cha mẹ thuộc hai chủng tộc hoặc dân tộc khác nhau, đặc biệt giữa người da trắng người Mỹ bản địa (thổ dân châu Mỹ).
    • Vật lai giống: Dùng để chỉ động vật (như ngựa) bố mẹ thuộc hai giống khác nhau.
  2. Tính từ:

    • Lai: một trong hai bố mẹ thuần chủng. Thường dùng để mô tả động vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The term "half-breed" is now considered derogatory and offensive. (Thuật ngữ "half-breed" hiện nay bị coi tính miệt thị xúc phạm.)
    • In historical novels, characters might be cruelly labeled as half-breeds. (Trong các tiểu thuyết lịch sử, các nhân vật có thể bị gán cho cái mác "half-breeds" một cách tàn nhẫn.)
  • Tính từ:

    • He owned a half-breed horse that was exceptionally strong. (Anh ta sở hữu một con ngựa lai sức mạnh phi thường.)
    • The puppy is half-breed, with one purebred parent. (Chú chó con này chó lai, với một bố/mẹ thuần chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong bối cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản, tài liệu hoặc câu chuyện lịch sử để phản ánh quan điểm phân biệt chủng tộc trong quá khứ. Việc sử dụng ngày nay không phù hợp.
    • Historical documents sometimes used the term "half-breed" to classify people of mixed ancestry. (Các tài liệu lịch sử đôi khi dùng thuật ngữ "half-breed" để phân loại những người tổ tiên lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Mixed-race (adj/n): nguồn gốc lai, người lai. (Từ trung lập được chấp nhận rộng rãi hiện nay).

    • She is proud of her mixed-race heritage. ( ấy tự hào về di sản lai của mình.)
  • Bi-racial (adj): Thuộc về hai chủng tộc.

    • They are a bi-racial couple. (Họ một cặp đôi thuộc hai chủng tộc.)
  • Hybrid (n/adj): Lai, giống lai. (Thường dùng cho động thực vật hoặc công nghệ, ít dùng cho người).

    • A hybrid plant often shows better resistance. (Một cây lai thường cho thấy khả năng kháng bệnh tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (, tính xúc phạm): Mongrel (chỉ người), crossbreed.
  • Danh từ/Tính từ (trung lập hơn): Person of mixed race, mixed-ancestry, multiracial.
Lưu ý quan trọng về cách dùng
  • Từ "half-breed" tính chất xúc phạm phân biệt chủng tộc rất cao khi ám chỉ con người. Việc sử dụng từ này trong giao tiếp hiện đại hoàn toàn không phù hợp có thể gây tổn thương nghiêm trọng.
  • Trong tiếng Việt, các cách dịch như "người lai", "máu lai" cũng mang sắc thái tương tự nên tránh sử dụng. Các cụm từ trung lập tôn trọng như "người cha/mẹ thuộc hai dân tộc khác nhau", "người đa chủng tộc" nên được ưu tiên.
  • Khi gặp từ này trong văn bản lịch sử hoặc văn học, cần hiểu đó dấu tích của một thời kỳ với những quan niệm sai lầm, chứ không phải từ ngữ nên được sử dụng lại.
danh từ
  1. người lai
  2. giống lai (ngựa...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống