half-blooded

/'hɑ:fblʌdid/
Học thuật
Thân thiện
half-blooded

The half-blooded foal stands close to its mother in a grassy paddock.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha: Dùng để chỉ mối quan hệ huyết thống giữa những người chỉ chung một người cha hoặc một người mẹ.
    • (Về động vật) Chỉ một bố hoặc mẹ thuần chủng: Trong chăn nuôi nhân giống, dùng để chỉ động vật sinh ra từ một bố/mẹ thuần chủng một bố/mẹ không thuần chủng.
dụ sử dụng
  • Tính từ (chỉ quan hệ huyết thống):

    • In the royal family's history, there were several half-blooded princes. (Trong lịch sử hoàng gia, đã vài vị hoàng tử cùng cha khác mẹ.)
    • They are half-blooded siblings, sharing the same father but different mothers. (Họ anh chị em cùng cha khác mẹ.)
  • Tính từ (chỉ động vật):

    • The farmer sold the half-blooded calves at the market. (Người nông dân đã bán những con lai tại chợ.)
    • This horse is half-blooded, with one thoroughbred parent. (Con ngựa này ngựa lai, với một bố/mẹ thuần chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "half-blooded relationship": mối quan hệ cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha.

    • The inheritance laws were complicated due to his half-blooded relationship with the deceased. (Luật thừa kế trở nên phức tạp mối quan hệ cùng cha khác mẹ của anh ta với người đã khuất.)
  • Trong văn học lịch sử hoặc phả hệ, từ này thường được dùng để mô tả dòng dõi không thuần chủng, đặc biệt trong các gia tộc quý tộc.

Biến thể từ gần giống
  • Half-blood (danh từ): người cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha; động vật lai.

    • He was considered a half-blood in the strict lineage of the clan. (Anh ta bị coi người lai trong dòng dõi nghiêm ngặt của gia tộc.)
  • Half-breed (danh từ, thường dùng cho động vật, có thể mang sắc thái xúc phạm nếu dùng cho người): con lai.

    • The dog is a half-breed of a Labrador and a Poodle. (Con chó này giống lai giữa Labrador Poodle.)
Từ đồng nghĩa
  • Half-sibling (danh từ): anh/chị/em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha (trung lập phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Mixed-breed (tính từ/danh từ, dùng cho động vật): lai giống.
Lưu ý sử dụng
  • "Half-blooded" một thuật ngữ hơn. Khi nói về mối quan hệ gia đình giữa người với người, các từ như "half-brother" (anh/em trai cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha) hoặc "half-sister" (chị/em gái cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha) được ưa dùng hơn trong giao tiếp hiện đại tính cụ thể trung lập.
  • Khi dùng để chỉ động vật, từ này mang tính mô tả kỹ thuật hơn.
half-blooded

The half-blooded foal stands close to its mother in a grassy paddock.

tính từ
  1. cùng cha khác mẹ, cùng mẹ khác cha
  2. lai

Từ đồng nghĩa