half-caste
/'hɑ:fkɑ:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người lai: Một thuật ngữ dùng để chỉ một người có cha mẹ thuộc hai chủng tộc hoặc nền văn hóa khác nhau, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử thuộc địa.
Tính từ:
- Lai: Mô tả một người có nguồn gốc hỗn hợp chủng tộc, thường là giữa người châu Âu và người bản địa ở các thuộc địa cũ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The colonial records often referred to him as a half-caste. (Các tài liệu thuộc địa thường gọi anh ta là người lai.)
- That term, "half-caste", is considered outdated and offensive today. (Thuật ngữ "half-caste" đó ngày nay được coi là lỗi thời và xúc phạm.)
Tính từ:
- He was described as a half-caste child in the old documents. (Cậu bé được mô tả là một đứa trẻ lai trong các tài liệu cũ.)
- The novel explores the identity struggles of a half-caste individual in 19th century India. (Cuốn tiểu thuyết khám phá những cuộc đấu tranh về bản sắc của một cá nhân lai ở Ấn Độ thế kỷ 19.)
Lưu ý quan trọng về cách sử dụng
- Tính xúc phạm: Từ "half-caste" ngày nay được coi là một thuật ngữ mang tính phân biệt chủng tộc, lỗi thời và rất xúc phạm. Nó phản ánh tư tưởng thực dân phân chia chủng tộc một cách phân cấp.
- Ngữ cảnh lịch sử: Từ này chỉ nên được sử dụng khi trích dẫn các văn bản lịch sử hoặc phân tích các thuật ngữ phân biệt chủng tộc trong quá khứ. Không nên dùng nó để mô tả người trong giao tiếp hiện đại.
Các cách diễn đạt thay thế (Không phải biến thể)
- Người lai (Mixed-race person): Cách diễn đạt trung lập và tôn trọng hơn trong tiếng Việt.
- Có nguồn gốc hỗn hợp (Of mixed heritage/descent): Cách mô tả trang trọng và tế nhị.
- Con lai (Eurasian, Afro-Asian, etc.): Các từ cụ thể hơn tùy theo tổ tiên, nhưng vẫn cần thận trọng vì một số từ có thể mang sắc thái lịch sử tiêu cực.
Từ đồng nghĩa (các từ lịch sử có sắc thái tương tự)
- Mixed-blood: Máu lai (cũng mang tính xúc phạm).
- Half-breed: Lai giống (cực kỳ xúc phạm, dùng cho người và động vật).
- Eurasian: Người Âu-Á (có thể trung lập hoặc mang sắc thái lịch sử tùy ngữ cảnh).
Thành ngữ hoặc cụm từ liên quan (trong văn bản lịch sử)
- "Half-caste act" hoặc "Half-caste laws": Các đạo luật về người lai - chỉ các đạo luật phân biệt đối xử trong lịch sử, như ở Úc, quy định về quyền lợi và nơi cư trú của những người có tổ tiên hỗn hợp giữa thổ dân và người châu Âu.
tính từ
- lai
- lai bố Âu mẹ Ân (trẻ con)
danh từ
- người lai
- trẻ con lai bố Âu mẹ Ân