half-crown
/'hɑ:f'kraun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng nửa curon: Một đồng xu hoặc đơn vị tiền tệ cũ của Anh, có giá trị bằng một nửa của một đồng curon (crown). Đây là một loại tiền xu lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old coin I found in the attic was a half-crown. (Đồng xu cũ tôi tìm thấy trên gác mái là một đồng nửa curon.)
- Before decimalisation, a half-crown was worth two shillings and sixpence. (Trước khi chuyển sang hệ thập phân, một đồng nửa curon có giá trị bằng hai shilling và sáu xu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be worth a half-crown": có giá trị như một đồng nửa curon, thường dùng để chỉ giá trị nhỏ hoặc một món đồ cũ.
- This old book isn't worth a half-crown now. (Cuốn sách cũ này giờ chẳng đáng giá một đồng nửa curon.)
Biến thể và từ gần giống
- Crown (n): Đồng curon, một đơn vị tiền tệ cũ của Anh có giá trị gấp đôi half-crown.
- Florin (n): Đồng florin, một đồng xu Anh khác có giá trị hai shilling.
- Pre-decimal coinage (n): Hệ thống tiền tệ trước thập phân hóa (ở Anh).
Từ đồng nghĩa
- Two and six: (Cách gọi thông tục) Hai shilling sáu xu, giá trị của đồng half-crown.
- Half a crown: (Cách viết khác) Nửa curon.
Thành ngữ liên quan
- Not a halfpenny to rub together: Không có một xu dính túi (thành ngữ chỉ sự nghèo khó; mặc dù không chứa từ "half-crown" nhưng liên quan đến tiền tệ cũ).
- After the war, many families didn't have a halfpenny to rub together. (Sau chiến tranh, nhiều gia đình chẳng có một xu dính túi.)