half-dozen
/'hɑ:f'dʌzn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nửa tá: Một lượng hoặc nhóm gồm sáu đơn vị giống nhau. Đây là một cách diễn đạt số lượng phổ biến, tương đương với số sáu (6).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need to buy a half-dozen eggs for the cake. (Tôi cần mua nửa tá trứng để làm bánh.)
- She invited a half-dozen friends to her birthday party. (Cô ấy đã mời nửa tá (khoảng sáu) người bạn đến dự tiệc sinh nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a half-dozen (of something)": Một cấu trúc phổ biến để chỉ số lượng sáu, thường dùng với danh từ đếm được.
- The recipe calls for a half-dozen of ripe tomatoes. (Công thức yêu cầu nửa tá cà chua chín.)
- "half a dozen": Một biến thể phổ biến khác với nghĩa hoàn toàn tương đương "a half-dozen".
- We have half a dozen options to choose from. (Chúng ta có nửa tá (sáu) lựa chọn để chọn.)
Biến thể và từ gần giống
- Half a dozen (cụm danh từ): Nửa tá. Cách viết khác với nghĩa giống hệt "a half-dozen".
- Six (số từ): Số sáu. Từ chỉ số lượng chính xác, trong khi "half-dozen" là một cách diễn đạt ước lượng hoặc theo tập quán hơn.
Từ đồng nghĩa
- Six: Sáu.
- Sextet: Nhóm sáu (thường dùng trong âm nhạc hoặc để chỉ một nhóm người/vật có tổ chức).