half-evergreen

Học thuật
Thân thiện
half-evergreen

A half-evergreen shrub retains some leaves through the mild winter.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thực vật học):
    • Nửa thường xanh, không hoàn toàn cây thường xanh: Dùng để mô tả một loại cây đặc điểm trung gian giữa cây thường xanh cây rụng . Cây half-evergreen có thể giữ lại một phần hoặc chỉ rụng trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt (như mùa đông lạnh giá), trong khiđiều kiện ôn hòa hơn vẫn giữ được tán .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This shrub is described as half-evergreen, losing its leaves only during unusually cold winters. (Loài cây bụi này được mô tả nửa thường xanh, chỉ rụng trong những mùa đông lạnh bất thường.)
    • The half-evergreen nature of the plant makes it adaptable to varying climates. (Đặc tính nửa thường xanh của cây giúp thích nghi với các khí hậu khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành thực vật học, làm vườn, sinh thái học để phân loại mô tả chính xác đặc điểm của thực vật.
  • Có thể dùng để so sánh: (Mang tính nửa thường xanh nhiều hơn rụng thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Semi-evergreen (adj): Bán thường xanh. Đây từ đồng nghĩa phổ biến thường được dùng thay thế cho half-evergreen.
  • Evergreen (adj): Thường xanh (cây không rụng theo mùa).
  • Deciduous (adj): Rụng (cây rụng toàn bộ vào một mùa nhất định, thường mùa thu/đông).
Từ đồng nghĩa
  • Semi-evergreen: Bán thường xanh.
  • Partially evergreen: Một phần thường xanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
half-evergreen

A half-evergreen shrub retains some leaves through the mild winter.

Adjective
  1. (thực vật) không hoàn toàn cây thường xanh

Từ tương tự