half-line

/'hɑ:flaif/
Học thuật
Thân thiện
half-line

A student draws a half-line on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nửa đường thẳng: Trong hình học, một "half-line" một phần của một đường thẳng, bao gồm một điểm gốc tất cả các điểm nằm về một phía của điểm đó. điểm bắt đầu nhưng không điểm kết thúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In geometry, a ray is another term for a half-line. (Trong hình học, tia một thuật ngữ khác cho nửa đường thẳng.)
    • Draw a half-line starting from point A and passing through point B. (Hãy vẽ một nửa đường thẳng bắt đầu từ điểm A đi qua điểm B.)
    • The concept of a half-line is fundamental in defining angles. (Khái niệm nửa đường thẳng cơ bản trong việc định nghĩa các góc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hình học tọa độ: Một "half-line" có thể được mô tả bằng một bất đẳng thức.
    • The half-line defined by x ≥ 0 on the number line. (Nửa đường thẳng được xác định bởi x ≥ 0 trên trục số.)
Biến thể từ gần giống
  • Ray: Tia. Đây từ đồng nghĩa phổ biến trong toán học.
  • Closed half-line: Nửa đường thẳng đóng (bao gồm cả điểm gốc).
  • Open half-line: Nửa đường thẳng mở (không bao gồm điểm gốc).
Từ đồng nghĩa
  • Ray: Tia (trong hình học).
  • Half-ray: Nửa tia (ít phổ biến hơn).
half-line

A student draws a half-line on the chalkboard.

danh từ
  1. nửa đường thẳng