half-mast

/'hɑ:f'mɑ:st/
Học thuật
Thân thiện
half-mast

The flag flies at half-mast in front of the public building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vị trí treo (ở lưng chừng cột cờ): Vị trí treo cờkhoảng giữa đỉnh chân cột cờ, thường để bày tỏ sự thương tiếc, tang lễ hoặc để ra hiệu cầu cứu.
  2. Ngoại động từ:

    • Treo (cờ): Hành động treo một lá cờvị trí half-mast để thể hiện sự tưởng nhớ, thương tiếc hoặc báo hiệu tình trạng khẩn cấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The flags were flying at half-mast to honor the deceased president. (Các lá cờ được treo để tưởng nhớ vị tổng thống đã qua đời.)
    • The ship's flag was at half-mast, signaling distress. (Cờ trên tàu được treo , báo hiệu tình trạng nguy cấp.)
  • Ngoại động từ:

    • The government ordered to half-mast all flags for the national day of mourning. (Chính phủ ra lệnh treo tất cả cờ trong ngày quốc tang.)
    • They will half-mast the flag in memory of the fallen soldiers. (Họ sẽ treo lá cờ để tưởng nhớ những người lính đã hy sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at half-mast": đang được treovị trí .

    • The national flag is at half-mast today. (Quốc kỳ hôm nay đang được treo .)
  • "to lower to half-mast": hạ cờ xuống vị trí treo .

    • The ceremony included lowering the flag to half-mast. (Buổi lễ bao gồm nghi thức hạ cờ xuống vị trí treo .)
Biến thể từ gần giống
  • Half-staff (danh từ): Cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự half-mast, thường dùng khi nói về cờ treo trên cột đứng trên mặt đất (thay vì trên tàu thuyền).
    • Flags on government buildings were at half-staff. (Cờ trên các tòa nhà chính phủ được treo .)
Từ đồng nghĩa
  • At half-staff: Ở vị trí treo (cùng nghĩa, cách dùng khác).
  • Lowered position: Vị trí bị hạ thấp (mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào ngoài cách dùng kết hợp với các động từ như "fly at", "lower to").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "half-mast").

half-mast

The flag flies at half-mast in front of the public building.

danh từ
  1. vị trí treo (ở lưng chừng cột cờ, để treo cờ tang)
ngoại động từ
  1. treo (cờ)