half-price

/'hɑ:f'prais/
Học thuật
Thân thiện
half-price

She bought the book half-price during the store's weekend sale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Giảm một nửa giá, bằng nửa giá thông thường: Dùng để mô tả mức giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ chỉ bằng một nửa so với giá gốc hoặc giá niêm yết thông thường.
    • dụ: a half-price ticket (một tấm giảm nửa giá)
  2. Phó từ:

    • Với giá bằng một nửa, với mức giảm một nửa giá: Dùng để mô tả cách thức một món đồ được bán hoặc mua.
    • dụ: to sell something half-price (bán thứ đó với giá bằng một nửa)
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The bookstore is having a half-price sale on all fiction books. (Hiệu sách đang đợt giảm giá một nửa cho tất cả sách tiểu thuyết.)
    • She got a half-price haircut because she was a new customer. ( ấy được cắt tóc với giá bằng nửa giá khách hàng mới.)
  • Phó từ:

    • I bought this coat half-price during the end-of-season clearance. (Tôi mua chiếc áo khoác này với giá bằng một nửa trong đợt thanh cuối mùa.)
    • Children under 12 can travel half-price on this train. (Trẻ em dưới 12 tuổi có thể đi tàu này với giá vé bằng một nửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go half-price": được bán với giá giảm một nửa.

    • All summer clothing will go half-price next week. (Tất cả quần áo mùa sẽ được bán với giá giảm một nửa vào tuần tới.)
  • "at half-price": với mức giá bằng một nửa. Cụm này thường được dùng sau động từ như "buy", "sell", hoặc "offer".

    • The museum offers entry at half-price for students. (Bảo tàng cho phép vào cửa với giá bằng một nửa dành cho sinh viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Half-price admission (n): vào cửa/Phí vào cửa giảm nửa giá.

    • The zoo has half-price admission on Sundays. (Sở thú vào cửa giảm nửa giá vào các ngày Chủ nhật.)
  • 50% off (cụm từ): Giảm 50%, có nghĩa tương đương với "half-price".

    • This item is 50% off. (Món đồ này được giảm 50%.)
Từ đồng nghĩa
  • Fifty percent off: Giảm năm mươi phần trăm.
  • At a fifty percent discount: Với mức giảm giá năm mươi phần trăm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "half-price")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "half-price")

half-price

She bought the book half-price during the store's weekend sale.

danh từ
  1. nửa giá tiền
    • at half-price
      với nửa giá tiền, trả nửa giá tiền
phó từ
  1. nửa tiền, nửa giá tiền
    • children are admitted
      trẻ con chỉ phải trả nửa tiền (...)