Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • nửa giá tiền
    • at half-price
      với nửa giá tiền, trả nửa giá tiền
phó từ
  • nửa tiền, nửa giá tiền
    • children are admitted
      trẻ con chỉ phải trả nửa tiền (vé...)
Related search result for "half-price"
Comments and discussion on the word "half-price"