half-round
/'hɑ:f'raund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nửa vòng tròn, hình bán nguyệt: Một hình dạng hoặc vật thể có hình dạng giống như một vòng tròn bị cắt đôi.
Tính từ:
- (Có hình) bán nguyệt: Mô tả một vật có hình dạng giống như một nửa hình tròn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The architect designed a beautiful half-round for the window. (Kiến trúc sư đã thiết kế một hình bán nguyệt đẹp cho cửa sổ.)
- Cut the pipe into a half-round. (Hãy cắt ống nước thành một hình nửa vòng tròn.)
Tính từ:
- They sat at a half-round table for the meeting. (Họ ngồi quanh một chiếc bàn hình bán nguyệt cho cuộc họp.)
- The garden features a half-round bench. (Khu vườn có một chiếc ghế dài hình bán nguyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "half-round file": một loại giũa có mặt cắt ngang hình bán nguyệt, dùng trong gia công kim loại hoặc gỗ.
- Use a half-round file to smooth the inner curve. (Hãy dùng một cái giũa bán nguyệt để làm nhẵn đường cong bên trong.)
Biến thể và từ gần giống
- Semicircle (n): hình bán nguyệt (từ đồng nghĩa chính xác về hình học).
- Hemisphere (n): bán cầu (thường dùng cho địa lý hoặc hình cầu bị cắt đôi).
Từ đồng nghĩa
- Semicircular (adj): có hình bán nguyệt.
- Demi-round (adj): nửa tròn (ít phổ biến hơn).
danh từ
- nửa vòng tròn bán nguyệt
tính từ
- (hình) bán nguyệt