half-truth

/'hɑ:ftru:θ/
Học thuật
Thân thiện
half-truth

A politician's half-truth misled the public during the debate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một tuyên bố chỉ đúng một phần, được đưa ra với ý định đánh lừa hoặc gây hiểu lầm: Một "half-truth" một sự thật không đầy đủ, trong đó một số thông tin quan trọng bị bỏ qua hoặc bóp méo, khiến người nghe có thể đi đến một kết luận sai lầm. thường được sử dụng để che giấu sự thật toàn bộ trong khi vẫn có vẻ như đang nói sự thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Telling the police you were at home all night is a half-truth if you don't mention you had visitors. (Nói với cảnh sát rằng bạnnhà cả đêm một lời nói dối nửa vời nếu bạn không đề cập rằng bạn khách.)
    • The advertisement was a clever half-truth, highlighting the benefits but hiding the risks. (Quảng cáo đó một sự thật nửa vời khéo léo, làm nổi bật lợi ích nhưng che giấu rủi ro.)
    • Politicians sometimes use half-truths to avoid giving a direct answer. (Các chính trị gia đôi khi sử dụng những lời nói nửa sự thật để tránh đưa ra câu trả lời trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be built on half-truths": Được xây dựng dựa trên những thông tin không trung thực.

    • Their entire argument was built on half-truths and exaggerations. (Toàn bộ lập luận của họ được xây dựng dựa trên những sự thật nửa vời sự phóng đại.)
  • "A web of half-truths": Một mạng lưới những lời nói dối một phần, phức tạp khó phân biệt.

    • He got caught in a web of half-truths he had told to different people. (Anh ta bị mắc kẹt trong mạng lưới những lời nói nửa sự thật anh ta đã kể với những người khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Half-true (tính từ): Chỉ đúng một phần.
    • That statement is half-true at best. (Tuyên bố đó tốt nhất cũng chỉ đúng một nửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Misleading statement: Tuyên bố gây hiểu lầm.
  • Partial truth: Sự thật một phần.
  • Deceptive truth: Sự thật tính chất lừa dối.
Từ trái nghĩa
  • Whole truth: Toàn bộ sự thật.
  • Full disclosure: Sự tiết lộ đầy đủ.
Thành ngữ liên quan
  • A grain of truth in a bushel of lies: Một chút sự thật trong một đống dối trá (tương tự như "nửa sự thật").
    • His story was mostly false, but there was a grain of truth in it. (Câu chuyện của anh ta phần lớn sai, nhưng một chút sự thật trong đó.)
half-truth

A politician's half-truth misled the public during the debate.

danh từ
  1. bản tường thuật nửa sự thật