halfnelson

/'hɑ:f'nelsn/ Cách viết khác : (half-nelson) /'hɑ:f'nelsn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thế ghì chặt (trong môn vật): Một đòn vật cơ bản, trong đó một tay luồn dưới nách đối thủ đặt lên phía sau cổ họ, dùng để khống chế quật ngã.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wrestler secured a half nelson to turn his opponent over. (Đô vật thực hiện một thế ghì chặt để lật người đối thủ.)
    • He applied a half nelson and won the match. (Anh ấy áp dụng thế ghì chặt thắng trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get/have a half nelson on somebody":
    • Nghĩa đen (thể thao): Thực hiện thành công đòn ghì chặt lên đối thủ.
      • After a long struggle, he finally got a half nelson on his rival. (Sau một hồi vật lộn, cuối cùng anh ta cũng ghì chặt được đối thủ.)
    • Nghĩa bóng: Hoàn toàn khống chế, kiểm soát hoặc lợi thế áp đảo đối với một người hoặc tình huống.
      • The new evidence gave the prosecutor a half nelson on the defendant. (Bằng chứng mới đã cho công tố viên lợi thế khống chế hoàn toàn bị cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Half-nelson (danh từ): Cách viết dấu gạch nối, cùng nghĩa với "half nelson".
  • Full nelson (danh từ): Một đòn vật mạnh hơn, sử dụng cả hai tay luồn dưới nách đối thủ khóa lại phía sau cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Hold (danh từ): thế ghì, đòn khóa (nghĩa rộng trong vật).
  • Control (danh từ): sự khống chế, kiểm soát (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù riêng cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù riêng cho từ này)

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) thế ghì chặt (đánh vật)

Idioms

  • to get a half-nelson on somebody
    ghì chặt được ai

Từ chứa "halfnelson"