half-nelson
/'hɑ:f'nelsn/ Cách viết khác : (half-nelson) /'hɑ:f'nelsn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thế ghì chặt (trong môn vật): Một đòn vật cơ bản, trong đó một tay luồn dưới nách đối thủ và đặt lên sau gáy hoặc cổ của họ, kết hợp với lực ép từ thân trên để khống chế.
- (Nghĩa bóng) Sự khống chế hoàn toàn: Tình thế hoặc hành động kiểm soát tuyệt đối một người hoặc một tình huống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- The wrestler secured victory with a powerful half-nelson. (Đô vật giành chiến thắng bằng một thế ghì chặt mạnh mẽ.)
- He applied a half-nelson to pin his opponent's shoulders to the mat. (Anh ta áp dụng một thế ghì chặt để ghì vai đối thủ xuống thảm.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- The new regulations gave the government a half-nelson on the industry. (Các quy định mới đã trao cho chính phủ sự khống chế hoàn toàn đối với ngành công nghiệp.)
- She has a half-nelson on the market with her innovative product. (Cô ấy hoàn toàn khống chế thị trường với sản phẩm sáng tạo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get a half-nelson on somebody": ghì chặt được ai (trong vật); hoàn toàn khống chế được ai (trong đời sống, kinh doanh...).
- Our competitor is trying to get a half-nelson on the supply chain. (Đối thủ cạnh tranh của chúng ta đang cố gắng khống chế hoàn toàn chuỗi cung ứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Full nelson (n): Thế ghì chặt kép, một đòn vật mạnh hơn khi cả hai tay đều luồn dưới nách đối thủ và đặt lên sau gáy.
- Nelson hold (n): Tên gọi chung cho các thế ghì chặt kiểu "nelson".
Từ đồng nghĩa
- Control (n): sự kiểm soát (nghĩa bóng).
- Restraint (n): sự khống chế, sự kềm giữ.
- Hold (n): thế ghì, đòn ghì (trong vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "half-nelson")
Thành ngữ liên quan
- To have someone in a half-nelson: (Nghĩa bóng) Nắm quyền kiểm soát hoàn toàn đối với ai đó.
- The contract terms put the small company in a half-nelson. (Các điều khoản hợp đồng đã đặt công ty nhỏ vào thế bị khống chế hoàn toàn.)
danh từ
- (thể dục,thể thao) thế ghì chặt (đánh vật)
Idioms
- to get a half-nelson on somebodyghì chặt được ai