halfpenny

/'heipni/
Học thuật
Thân thiện
halfpenny

A child holds a shiny halfpenny in her open palm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng nửa xu, đồng trinh: Một đồng tiền xu của Anh giá trị bằng một nửa penny (1/2 penny). Đây đồng tiền mệnh giá nhỏ nhất trong hệ thống tiền tệ của Anh trước khi chuyển sang hệ thập phân.
    • Nửa xu, trinh (giá trị): Đơn vị giá trị tiền tệ tương đương với một nửa penny.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He found an old halfpenny from 1953 in his grandfather's collection. (Anh ấy tìm thấy một đồng nửa xu từ năm 1953 trong bộ sưu tập của ông mình.)
    • The loaf of bread used to cost three halfpence. (Ổ bánh mì trước đây giá ba trinh (tức một xu rưỡi).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to not have a halfpenny to one's name": không một xu dính túi, rất nghèo.

    • After the business failed, he didn't have a halfpenny to his name. (Sau khi việc kinh doanh thất bại, anh ta không còn một xu dính túi.)
  • "to come back/turn up again like a bad halfpenny": (thành ngữ) cứ quay lại bám lấy dai dẳng một cách khó chịu (giống như đồng tiền xấu không tiêu đi được).

    • That problem keeps coming back like a bad halfpenny. (Vấn đề đó cứ quay lại dai dẳng như một đồng trinh xấu vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Halfpence (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều dùng để chỉ giá trị hoặc số lượng tiền ( dụ: - ba trinh).
  • Halfpennyworth (danh từ, thường viết tắt: ha'p'orth): Lượng hàng hóa có thể mua được với giá nửa xu.
    • He bought a halfpennyworth of sweets. (Cậu mua một ít kẹo giá nửa xu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ha'penny (danh từ): Cách viết phát âm thông tục của "halfpenny".
Thành ngữ liên quan
  • "Look after the pennies and the pounds will look after themselves" / "Take care of the pence and the pounds will take care of themselves": (Thành ngữ liên quan đến tiền xu nhỏ) Hãy tiết kiệm từng đồng xu nhỏ, thì những đồng bảng lớn sẽ tự khắc . (Hàm ý: chú ý tiết kiệm những khoản nhỏ sẽ tích thành khoản lớn.)
halfpenny

A child holds a shiny halfpenny in her open palm.

danh từ, số nhiều halfpennies
  1. đồng nửa xu, đồng trinh (của Anh)
  2. (số nhiều halfpence) nửa xu, trinh (giá trị của đồng trinh)
    • three halfpence
      một xu rưỡi
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) một chút, một ít

Idioms

  • to come back (turn up) again like a bad halfpenny
    cứ quay lại bám lấy nhằng nhãng không sao dứt ra được (cái mình không thích, không muốn)

Từ chứa "halfpenny"