halfpennyworth
/'heipniwə:θ/ Cách viết khác : (ha'p'orth) /'heipəθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lượng hàng hóa có giá trị nửa xu: Một lượng nhỏ hàng hóa hoặc thứ gì đó có thể mua được với giá nửa xu (một đồng xu có giá trị rất nhỏ trong hệ thống tiền tệ cũ của Anh). Từ này thường được dùng để nhấn mạnh một lượng rất nhỏ hoặc không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "He didn't care a halfpennyworth for their opinions." (Hắn ta chẳng quan tâm một chút nào đến ý kiến của họ.)
- In the old days, you could buy a halfpennyworth of sweets. (Ngày xưa, người ta có thể mua một ít kẹo trị giá nửa xu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "not care/give a halfpennyworth (for/of something)": không quan tâm một chút nào, coi thường.
- She didn't give a halfpennyworth for his threats. (Cô ấy chẳng quan tâm một chút nào đến những lời đe dọa của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Ha'p'orth (n): Cách viết tắt và phát âm thông tục của "halfpennyworth".
- "He hasn't got a ha'p'orth of sense." (Hắn ta chẳng có một chút ý thức nào.)
Từ đồng nghĩa
- Mite: một lượng rất nhỏ, chút xíu.
- Whit: một chút, tí nào (thường dùng trong câu phủ định: not a whit).
- Jot: một chút, tí nào (thường dùng trong câu phủ định: not a jot).
danh từ
- vật đáng giá nửa xu