halftone

halftone

A printer examines a halftone proof under a bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ thuật in bán sắc: "halftone" chỉ phương pháp in ấn tái tạo hình ảnh bằng cách sử dụng các chấm nhỏ với kích thước hoặc mật độ khác nhau để tạo ra các sắc thái xám hoặc màu sắc khác nhau.
    • Bản in bán sắc: "halftone" cũng có thể chỉ bản in hoặc hình ảnh được tạo ra bằng kỹ thuật này, thường dùng trong sách báo, tạp chí.
dụ sử dụng
  • (Tạp chí đã sử dụng kỹ thuật in bán sắc để in bức ảnh.)
  • (Bản in bán sắc này tái tạo bức tranh gốc với độ chi tiết cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "halftone screen": màn hình bán sắc, một tấm lưới các lỗ nhỏ đều đặn dùng để tạo ra các chấm trong quá trình in bán sắc.

    • The halftone screen determines the resolution of the printed image. (Màn hình bán sắc quyết định độ phân giải của hình ảnh in.)
  • "halftone dot": chấm bán sắc, đơn vị cơ bản trong kỹ thuật in bán sắc.

    • Larger halftone dots create darker shades, while smaller ones create lighter shades. (Các chấm bán sắc lớn hơn tạo ra các sắc thái tối hơn, trong khi các chấm nhỏ hơn tạo ra các sắc thái sáng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Halftoning (danh từ): quá trình tạo ra hình ảnh bán sắc.
    • Digital halftoning is commonly used in computer graphics. (Quá trình tạo bán sắc kỹ thuật số thường được sử dụng trong đồ họa máy tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Bán sắc (trong ngữ cảnh in ấn): chỉ chung các kỹ thuật tạo sắc thái bằng chấm.
  • Ảnh bán sắc: hình ảnh được tạo ra bằng kỹ thuật này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan, nhưng có thể kết hợp với các động từ như "use a halftone", "print with halftone".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "halftone". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chuyên ngành, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cụm như "halftone process" (quy trình bán sắc).

Từ chứa "halftone"