half-tone
/'hɑ:ftoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hội họa):
- Độ trung gian: Chỉ một sắc độ nằm giữa sáng và tối, không phải là màu trắng nguyên bản cũng không phải là màu đen nguyên bản, mà là một tông màu xám trung gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist skillfully used half-tones to create a sense of depth and volume in the portrait. (Người họa sĩ đã khéo léo sử dụng các độ trung gian để tạo ra cảm giác về chiều sâu và khối lượng trong bức chân dung.)
- Understanding how to mix and apply half-tones is fundamental in classical painting techniques. (Hiểu cách pha trộn và áp dụng các độ trung gian là nền tảng trong kỹ thuật hội họa cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to render in half-tones": thể hiện bằng các độ trung gian.
- The background of the landscape was rendered in subtle half-tones. (Phông nền của bức phong cảnh được thể hiện bằng những độ trung gian tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Halftone (danh từ, in ấn): Kỹ thuật in ảnh sử dụng các chấm nhỏ với mật độ khác nhau để mô phỏng các tông màu liên tục. (Lưu ý: Đây là một từ ghép và một khái niệm khác biệt, chủ yếu dùng trong in ấn và nhiếp ảnh kỹ thuật số.)
- The newspaper photograph is printed using a halftone screen. (Bức ảnh trên báo được in bằng kỹ thuật tram.)
Từ đồng nghĩa
- Mid-tone: Tông giữa, tông trung gian.
- Intermediate tone: Tông trung gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "half-tone" trong ngữ cảnh hội họa.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "half-tone".)