halieutic

/,hæli'ju:tik/
Học thuật
Thân thiện
halieutic

A fisherman studies halieutic methods to improve his catch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nghề câu hoặc đánh cá: Từ "halieutic" mô tả những liên quan đến hoạt động, kỹ thuật, kiến thức hoặc nghệ thuật của việc câu đánh bắt .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum has a section dedicated to halieutic tools from ancient civilizations. (Bảo tàng một khu vực dành riêng cho các công cụ đánh cá từ các nền văn minh cổ đại.)
    • He wrote a halieutic treatise on sustainable fishing practices. (Ông ấy đã viết một luận văn về nghề bàn thực hành đánh bắt bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Halieutic science": ngành khoa học nghiên cứu về các phương pháp quản lý đánh bắt .

    • Halieutic science is crucial for preserving marine ecosystems. (Khoa học đánh cá rất quan trọng để bảo tồn các hệ sinh thái biển.)
  • "Halieutic literature": các tác phẩm văn học hoặc kỹ thuật viết về chủ đề câu .

    • Ancient halieutic literature provides insight into historical fishing methods. (Văn học về câu cổ đại cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp đánh bắt lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Halieutics (danh từ): ngành nghiên cứu hoặc nghệ thuật đánh cá.
    • He is an expert in halieutics. (Ông ấy chuyên gia về ngành đánh cá.)
Từ đồng nghĩa
  • Piscatorial (tính từ): thuộc về câu hoặc người câu .
  • Fishery-related (tính từ): liên quan đến nghề .
halieutic

A fisherman studies halieutic methods to improve his catch.

tính từ
  1. (thuộc) sự câu ; (thuộc) sự đánh cá

Từ chứa "halieutic"