halieutique

Học thuật
Thân thiện
halieutique

La pêche halieutique est une activité économique importante pour les régions côtières.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuật đánh cá, kỹ thuật đánh bắt : Từ này chỉ một lĩnh vực khoa học kỹ thuật chuyên nghiên cứu về các phương pháp, kỹ thuật công cụ dùng để đánh bắt các nguồn lợi thủy sản khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'halieutique est une discipline importante pour la gestion des ressources marines. (Thuật đánh cámột ngành quan trọng cho việc quảnnguồn tài nguyên biển.)
    • Il étudie les techniques halieutiques traditionnelles. (Anh ấy nghiên cứu các kỹ thuật đánh cá truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ressources halieutiques": nguồn lợi thủy sản, tài nguyên .

    • La surpêche menace les ressources halieutiques mondiales. (Việc đánh bắt quá mức đang đe dọa các nguồn lợi thủy sản toàn cầu.)
  • "Sciences halieutiques": ngành khoa học về đánh bắt thủy sản.

    • Il est diplômé en sciences halieutiques. (Anh ấy bằng tốt nghiệp về ngành khoa học đánh bắt thủy sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Halieute (danh từ): nhà nghiên cứu về thuật đánh cá, chuyên gia về ngư nghiệp.
    • Cet halieute travaille sur la préservation des stocks de poissons. (Chuyên gia ngư nghiệp này làm việc về việc bảo tồn trữ lượng .)
Từ đồng nghĩa
  • Pêche (danh từ giống cái): nghề , sự đánh bắt . (Tuy nhiên, "pêche" rộng hơn, có thể chỉ hành động hoặc ngành công nghiệp, trong khi "halieutique" thiên về khía cạnh khoa học kỹ thuật).
  • Art de la pêche: nghệ thuật đánh cá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "halieutique")

halieutique

La pêche halieutique est une activité économique importante pour les régions côtières.

danh từ giống cái
  1. thuật đánh cá