halitosis
/,hæli'tousis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng hôi miệng: Một tình trạng y tế đặc trưng bởi hơi thở có mùi khó chịu hoặc hôi thối một cách dai dẳng, không phải chỉ là mùi tạm thời do thức ăn gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Persistent bad breath could be a sign of halitosis. (Hơi thở hôi dai dẳng có thể là dấu hiệu của chứng hôi miệng.)
- He visited the dentist to find a solution for his halitosis. (Anh ấy đã đến gặp nha sĩ để tìm giải pháp cho chứng hôi miệng của mình.)
- Halitosis is often caused by bacteria in the mouth. (Chứng hôi miệng thường do vi khuẩn trong miệng gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chronic halitosis": chứng hôi miệng mãn tính.
- Chronic halitosis may require treatment from a specialist. (Chứng hôi miệng mãn tính có thể cần điều trị từ một chuyên gia.)
- "suffer from halitosis": mắc phải/bị chứng hôi miệng.
- Many people suffer from halitosis without realizing it. (Nhiều người mắc chứng hôi miệng mà không nhận ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Halitotic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng hôi miệng.
- Halitotic conditions can be embarrassing. (Các tình trạng liên quan đến hôi miệng có thể gây xấu hổ.)
Từ đồng nghĩa
- Bad breath: hơi thở có mùi hôi (cách nói thông thường).
- Fetor oris: hơi thở hôi thối (thuật ngữ y khoa Latin, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng trực tiếp với danh từ "halitosis")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "halitosis")
danh từ
- (y học) hơi thở thối; chứng thối mồm