halitueux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Nhễ nhại (da): "Halitueux" là một tính từ chuyên ngành y học dùng để mô tả trạng thái của làn da đổ mồ hôi nhiều, ẩm ướt lạnh, thường do sốt cao, suy nhược hoặc lo lắng cực độ gây ra.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le médecin a noté que le patient avait le front halitueux. (Bác sĩ ghi nhận rằng trán của bệnh nhân nhễ nhại mồ hôi.)
    • Après la crise de fièvre, son visage est resté halitueux pendant plusieurs heures. (Sau cơn sốt, mặt anh ấy vẫn còn nhễ nhại mồ hôi trong nhiều giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peau halitueuse": da nhễ nhại mồ hôi. Đâycụm từ y khoa phổ biến nhất để mô tả triệu chứng này.
    • Un des symptômes du choc peut être une peau halitueuse. (Một trong những triệu chứng của sốc có thểda nhễ nhại mồ hôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Halitose (danh từ giống cái): chứng hôi miệng. LƯU Ý QUAN TRỌNG: Mặc dù có vẻ gần giống, "halitose" "halitueux" là hai từ hoàn toàn khác nhau về nghĩa. "Halitose" liên quan đến hơi thởmùi hôi, trong khi "halitueux" liên quan đến tình trạng da đổ mồ hôi.
Từ đồng nghĩa
  • Mouillé de sueur: ướt đẫm mồ hôi.
  • En sueur: đẫm mồ hôi, toát mồ hôi.
  • Diaphorétique (tính từ y học): bài tiết mồ hôi nhiều.
Từ trái nghĩa
  • Sec: khô.
  • Au sec: khô ráo.
tính từ
  1. (Peau halitueuse) (y học) da nhễ nhại