halitus

halitus

A patient exhales a visible halitus in the cool morning air.

Định nghĩa

Danh từ: Hơi thở ra, hơi thở (đặc biệt hơi thở có thể ngửi thấy được).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ có thể phát hiện một hơi thở ngọt ngào từ bệnh nhân, cho thấy khả năng mắc bệnh tiểu đường.)
  • (Hơi thở của hầm rượu mùi mốc ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Halitus thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc văn chương để mô tả hơi thở mang một mùi đặc trưng, đôi khi liên quan đến tình trạng sức khỏe.
    • The halitus of a person with liver failure can be described as "fetor hepaticus". (Hơi thở của người bị suy gan có thể được mô tả "mùi gan".)
Biến thể từ gần giống
  • Halitosis (danh từ): Chứng hôi miệng (một tình trạng phổ biến liên quan đến hơi thở mùi khó chịu).
    • Regular brushing and flossing can help prevent halitosis. (Đánh răng dùng chỉ nha khoa thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa chứng hôi miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Breath: hơi thở (nói chung, không mang sắc thái đặc biệt).
  • Exhalation: sự thở ra, hơi thở ra (thường dùng trong ngữ cảnh sinh lý học).
  • Vapor: hơi nước, khí (có thể dùng để chỉ hơi thở trong văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "halitus".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "halitus". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản y khoa hoặc văn chương cổ điển.

Từ gần giống