heliothis

heliothis

A scientist examines a heliothis moth under a magnifying glass.

Định nghĩa

Danh từ: Heliothis một chi bướm đêm thuộc họ Noctuidae (họ Ngài đêm). Đây một nhóm côn trùng gây hại nông nghiệp, đặc biệt các loài sâu ăn tạp như sâu xanh (Helicoverpa armigera) sâu đo xanh (Heliothis virescens). Chúng thường tấn công nhiều loại cây trồng như bông, ngô, đậu tương, cà chua.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân phải phun thuốc trừ sâu để kiểm soát sự xâm nhập của sâu heliothis trong cánh đồng bông của mình.)
  • (Ấu trùng heliothis được biết đến gây hại cho các quả đang phát triển của nhiều loại cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heliothis complex": thuật ngữ chỉ nhóm các loài heliothis hại, thường được nghiên cứu trong quản lý dịch hại tổng hợp (IPM).

    • The heliothis complex poses a significant threat to global agriculture. (Nhóm heliothis phức hợp gây ra mối đe dọa đáng kể cho nông nghiệp toàn cầu.)
  • "Heliothis resistance": khả năng kháng thuốc trừ sâu của các loài heliothis.

    • Developing heliothis resistance to Bt crops is a major concern for farmers. (Sự phát triển khả năng kháng thuốc của heliothis đối với cây trồng Bt mối quan tâm lớn của nông dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Heliothine (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi Heliothis.

    • Heliothine moths are often identified by their distinctive wing patterns. (Các loài bướm đêm heliothine thường được nhận dạng qua các họa tiết cánh đặc trưng của chúng.)
  • Helicoverpa (danh từ): một chi gần giống, thường bị nhầm lẫn với heliothis, bao gồm sâu xanh (Helicoverpa armigera).

    • Helicoverpa and heliothis are both members of the Noctuidae family. (Helicoverpa heliothis đều thành viên của họ Noctuidae.)
Từ đồng nghĩa
  • Sâu xanh: tên thông thường cho ấu trùng của một số loài heliothis, đặc biệt Helicoverpa armigera.
  • Bướm đêm heliothis: cách gọi mô tả loài côn trùng trưởng thành.
Các cụm từ liên quan
  • Sâu heliothis: cụm từ thông dụng chỉ ấu trùng của chi này.

    • The sâu heliothis destroyed the entire soybean field. (Sâu heliothis đã phá hủy toàn bộ cánh đồng đậu tương.)
  • Kiểm soát heliothis: các biện pháp quản lý dịch hại đối với heliothis.

    • Biological control methods are increasingly used for kiểm soát heliothis. (Các phương pháp kiểm soát sinh học đang ngày càng được sử dụng để kiểm soát heliothis.)
Thành ngữ liên quan
  • "Heliothis outbreak": sự bùng phát dịch heliothis, thường gây thiệt hại lớn cho mùa màng.
    • The heliothis outbreak last year caused millions of dollars in losses. (Sự bùng phát dịch heliothis năm ngoái đã gây thiệt hại hàng triệu đô la.)