halleluiah
/,æli'lu:jə/ Cách viết khác : (halleluiah) /,hæli'lu:jə/ (hallelujah) /,hæli'lu:jə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài hát ca ngợi Chúa: Một bài hát hoặc lời tán dương, ngợi khen dành cho Chúa, thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là Cơ Đốc giáo.
- Tiếng reo mừng "Ha-lê-lu-gia": Bản thân từ "halleluiah" là một lời reo vui, một sự tán tụng, thể hiện niềm vui sướng, lòng biết ơn hoặc sự ngợi khen đối với Chúa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The choir sang a beautiful halleluiah. (Dàn hợp xướng đã hát một bài ca ngợi Chúa thật tuyệt đẹp.)
- A great halleluiah rose from the congregation. (Một tiếng reo "Ha-lê-lu-gia" vĩ đại vang lên từ giáo đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to shout/sing halleluiah": reo lên/hát lên "Ha-lê-lu-gia" để bày tỏ niềm vui sướng hoặc lòng biết ơn.
- They sang halleluiah to celebrate the good news. (Họ đã hát "Ha-lê-lu-gia" để ăn mừng tin tốt lành.)
"a halleluiah moment": một khoảnh khắc đáng ăn mừng, một phép màu hoặc điều kỳ diệu.
- Finding my lost keys was a real halleluiah moment. (Tìm thấy chìa khóa bị mất quả là một khoảnh khắc đáng reo "Ha-lê-lu-gia".)
Biến thể và từ gần giống
Hallelujah (danh từ): Cách viết và phát âm phổ biến hơn của "halleluiah", cùng nghĩa.
- The song "Hallelujah" by Leonard Cohen is famous worldwide. (Bài hát "Hallelujah" của Leonard Cohen nổi tiếng khắp thế giới.)
Alleluia (danh từ): Một biến thể khác, thường được sử dụng trong phụng vụ Công giáo La Mã.
- The priest chanted the alleluia. (Vị linh mục đã xướng lên "Alleluia".)
Từ đồng nghĩa
- Praise (danh từ): lời ngợi khen, tán dương.
- Acclamation (danh từ): sự hoan hô, tán thưởng.
Thành ngữ liên quan
- Hallelujah chorus: chỉ phần hợp xướng hùng tráng với lời "Hallelujah" trong tác phẩm "Messiah" của Handel, thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc khoảnh khắc đầy cảm xúc và hoành tráng.
- When the project finally succeeded, it was like a hallelujah chorus. (Khi dự án cuối cùng thành công, nó giống như một khúc hợp xướng "Ha-lê-lu-gia" vậy.)