hallelujah
/,æli'lu:jə/ Cách viết khác : (halleluiah) /,hæli'lu:jə/ (hallelujah) /,hæli'lu:jə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bài hát ca ngợi Chúa: Một bài thánh ca hoặc lời hát được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, để thể hiện sự ca ngợi, tạ ơn hoặc vui mừng hướng về Thiên Chúa.
- Tiếng reo mừng, lời tung hô: Một lời cảm thán hoặc tiếng reo lên thể hiện niềm vui sướng, lòng biết ơn hoặc sự giải thoát, thường trong ngữ cảnh tôn giáo.
Thán từ:
- Ha-lê-lu-gia!: Một từ cảm thán được dùng để bày tỏ sự ca ngợi, tôn vinh hoặc niềm hân hoan đối với Thiên Chúa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The choir sang a beautiful hallelujah. (Dàn hợp xướng đã hát một bài ha-lê-lu-gia thật hay.)
- He shouted a hallelujah when he heard the good news. (Anh ấy reo lên một tiếng ha-lê-lu-gia khi nghe tin vui.)
Thán từ:
- Hallelujah! We are finally free! (Ha-lê-lu-gia! Cuối cùng chúng ta cũng được tự do!)
- Hallelujah, praise the Lord! (Ha-lê-lu-gia, hãy ngợi khen Chúa!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hallelujah Chorus": Đoạn hợp xướng "Ha-lê-lu-gia" nổi tiếng trong tác phẩm "Messiah" của nhà soạn nhạc George Frideric Handel, thường được biểu diễn vào dịp Giáng Sinh.
- The Hallelujah Chorus is the most famous part of Handel's Messiah. (Đoạn Hợp xướng Ha-lê-lu-gia là phần nổi tiếng nhất trong tác phẩm Messiah của Handel.)
"to shout/sing hallelujah": reo lên/hát lời ca ngợi (thể hiện sự vui mừng tột độ hoặc nhẹ nhõm).
- After months of hard work, I could finally sing hallelujah. (Sau nhiều tháng làm việc vất vả, cuối cùng tôi cũng có thể reo lên vui sướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Alleluia: Một cách viết khác, cùng nghĩa với "hallelujah", thường được sử dụng trong các bản dịch Kinh Thánh và phụng vụ.
- The congregation responded with a joyful "Alleluia". (Cộng đoàn đáp lại bằng một tiếng "Alleluia" đầy hân hoan.)
Từ đồng nghĩa
- Praise (n/v): Lời ca ngợi, sự tán dương.
- Acclamation (n): Sự hoan hô, tán thán.
- Hosanna (n): Lời tung hô (cũng có nguồn gốc tôn giáo, nghĩa là "xin cứu giúp" hoặc "hoan hô").
Thành ngữ liên quan
- "Hallelujah moment": Khoảnh khắc "Aha!", khoảnh khắc đột nhiên hiểu ra, đạt được điều gì đó hoặc cảm thấy nhẹ nhõm một cách sâu sắc.
- When I finally solved the puzzle, it was a real hallelujah moment. (Khi tôi cuối cùng giải được câu đố, đó thực sự là một khoảnh khắc vỡ òa.)
danh từ
- bài hát ca ngợi Chúa