hallstattien

Học thuật
Thân thiện
hallstattien

Une découverte hallstattienne est exposée dans une vitrine du musée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) thời kỳ Hallstatt, (thuộc) kỳ đồ sắt: "Hallstattien" là một thuật ngữ khảo cổ học dùng để chỉ một giai đoạn văn hóa thời đại lịch sử cụ thể, đánh dấu sự khởi đầu của thời đại đồ sắtTrung Âu. được đặt tên theo địa điểm khảo cổ Hallstatt ở Áo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les objets en fer de cette tombe sont typiquement hallstattiens. (Các đồ vật bằng sắt trong ngôi mộ này mang đặc trưng thời kỳ Hallstatt.)
    • Cette fibule est un bel exemple d'artisanat hallstattien. (Chiếc trâm cài áo nàymột ví dụ đẹp về nghề thủ công thời kỳ Hallstatt.)
    • La période hallstattienne s'étend approximativement de 800 à 450 avant J.-C. (Thời kỳ Hallstatt kéo dài từ khoảng năm 800 đến năm 450 trước Công nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Civilisation hallstattienne": nền văn minh Hallstatt.

    • La civilisation hallstattienne est connue pour ses sépultures princières. (Nền văn minh Hallstatt được biết đến với những ngôi mộ hoàng tộc.)
  • "Âge du Fer hallstattien": Thời đại đồ sắt Hallstatt.

    • L'Âge du Fer hallstattien précède la période de La Tène. (Thời đại đồ sắt Hallstatt trước thời kỳ La Tène.)
Biến thể từ gần giống
  • Hallstatt (danh từ riêng): Tên của một làngÁo, nơi phát hiện ra nghĩa trang di chỉ khảo cổ quan trọng, đại diện cho thời kỳ này.
  • Protohistorique (tính từ): nguyên sử, thường dùng để mô tả các thời kỳ như Hallstatt nằm giữa thời tiền sử lịch sử được ghi chép rõ ràng.
Từ đồng nghĩa
  • Du premier âge du Fer: (thuộc) kỳ đồ sắt. (Cụm từ mô tả thời gian tương đương).
  • De l'âge du Fer ancien: (thuộc) thời kỳ đồ sắt sớm. (Cụm từ mô tả thời gian tương đương).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "hallstattien" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệtkhảo cổ học, lịch sử tiền sử học. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này thường được viết với chữ cái đầu viết thường ("hallstattien") khi dùng như một tính từ phổ thông, nhưng có thể viết hoa ("Hallstattien") khi nhấn mạnh nguồn gốc tên riêng.
hallstattien

Une découverte hallstattienne est exposée dans une vitrine du musée.

tính từ
  1. (khảo cổ học) (thuộc) thời kỳ hanstat, (thuộc) kỳ đồ sắt