hallucinant

Học thuật
Thân thiện
hallucinant

Une ressemblance hallucinante existe entre ces deux jumeaux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây ảo giác: Mô tả thứ đó gây ra cảm giác hoặc hình ảnh không thật, như trong trạng thái hoặc do ảnh hưởng của chất kích thích.
    • Kỳ lạ, lạ lùng đến mức khó tin: Mô tả điều đó phi thường, sống động hoặc kỳ dị đến mức khiến người ta ngỡ ngàng, như thể không phảithật.
Ví dụ sử dụng
  • (Những tác dụng gây ảo giác của loại ma túy này rất nguy hiểm.)
  • (Anh ấy đã trải qua một trải nghiệm gây ảo giác sau vụ tai nạn.)
  • (Màn trình diễn ánh sáng đơn giảnkỳ lạ đến khó tin.)
  • (Một sự trùng hợp kỳ lạ đến mức khó tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À un point hallucinant": Ở mức độ đáng kinh ngạc, khó tin.
    • Cette ville a changé à un point hallucinant. (Thành phố này đã thay đổimột mức độ đáng kinh ngạc.)
  • "Rêve hallucinant": Giấc mơ sống động kỳ lạ như ảo giác.
    • J'ai fait un rêve hallucinant cette nuit. (Đêm qua tôi đã có một giấc mơ kỳ lạ như ảo giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Hallucination (danh từ giống cái): Ảo giác.
    • Il souffre d'hallucinations auditives. (Anh ấy bị ảo giác thính giác.)
  • Hallucinogène (tính từ/danh từ): (Chất) gây ảo giác.
    • Les champignons hallucinogènes. (Nấm gây ảo giác.)
  • Halluciné (tính từ): Đang trong trạng thái bị ảo giác.
    • Un regard halluciné. (Một ánh nhìn đang trong trạng thái ảo giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Irréel: Không thực, hư ảo.
  • Incroyable: Không thể tin được, lạ thường.
  • Étrange: Kỳ lạ, lạ thường.
  • Stupéfiant: Làm sửng sốt, kinh ngạc.
Từ trái nghĩa
  • Réel: thực.
  • Normal: Bình thường.
  • Banal: Tầm thường, bình thường.
  • Crédible: Đáng tin.
hallucinant

Une ressemblance hallucinante existe entre ces deux jumeaux.

tính từ
  1. gây ảo giác
  2. kỳ lạ
    • Une ressemblance hallucinante
      một sự giống nhau kỳ lạ