hallucinant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây ảo giác: Mô tả thứ gì đó gây ra cảm giác hoặc hình ảnh không có thật, như trong trạng thái mơ hoặc do ảnh hưởng của chất kích thích.
- Kỳ lạ, lạ lùng đến mức khó tin: Mô tả điều gì đó phi thường, sống động hoặc kỳ dị đến mức khiến người ta ngỡ ngàng, như thể không phải là thật.
Ví dụ sử dụng
- (Những tác dụng gây ảo giác của loại ma túy này rất nguy hiểm.)
- (Anh ấy đã trải qua một trải nghiệm gây ảo giác sau vụ tai nạn.)
- (Màn trình diễn ánh sáng đơn giản là kỳ lạ đến khó tin.)
- (Một sự trùng hợp kỳ lạ đến mức khó tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À un point hallucinant": Ở mức độ đáng kinh ngạc, khó tin.
- Cette ville a changé à un point hallucinant. (Thành phố này đã thay đổi ở một mức độ đáng kinh ngạc.)
- "Rêve hallucinant": Giấc mơ sống động và kỳ lạ như ảo giác.
- J'ai fait un rêve hallucinant cette nuit. (Đêm qua tôi đã có một giấc mơ kỳ lạ như ảo giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Hallucination (danh từ giống cái): Ảo giác.
- Il souffre d'hallucinations auditives. (Anh ấy bị ảo giác thính giác.)
- Hallucinogène (tính từ/danh từ): (Chất) gây ảo giác.
- Les champignons hallucinogènes. (Nấm gây ảo giác.)
- Halluciné (tính từ): Đang trong trạng thái bị ảo giác.
- Un regard halluciné. (Một ánh nhìn đang trong trạng thái ảo giác.)
Từ đồng nghĩa
- Irréel: Không thực, hư ảo.
- Incroyable: Không thể tin được, lạ thường.
- Étrange: Kỳ lạ, lạ thường.
- Stupéfiant: Làm sửng sốt, kinh ngạc.
Từ trái nghĩa
- Réel: Có thực.
- Normal: Bình thường.
- Banal: Tầm thường, bình thường.
- Crédible: Đáng tin.
tính từ
- gây ảo giác
- kỳ lạ
- Une ressemblance hallucinantemột sự giống nhau kỳ lạ