hallucinate
/hə'lu:sineit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Có ảo giác, gặp ảo giác: Trải nghiệm nhận thức về những thứ không có thật, như nhìn thấy, nghe thấy, ngửi thấy hoặc cảm thấy điều gì đó mà không có kích thích thực tế từ bên ngoài. Đây thường là triệu chứng của một số tình trạng tâm thần, sử dụng chất kích thích, thiếu ngủ trầm trọng hoặc bệnh tật.
- Gợi ảo giác (ít dùng): Khiến ai đó có ảo giác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The fever was so high that he began to hallucinate. (Cơn sốt cao đến mức anh ấy bắt đầu có ảo giác.)
- Patients with this condition may hallucinate voices. (Bệnh nhân mắc chứng này có thể nghe thấy ảo thanh.)
- After 48 hours without sleep, she started to hallucinate. (Sau 48 giờ không ngủ, cô ấy bắt đầu gặp ảo giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hallucinate that...": Có ảo giác rằng...
- He hallucinated that giant spiders were crawling on the walls. (Anh ta có ảo giác rằng những con nhện khổng lồ đang bò trên tường.)
Biến thể và từ gần giống
Hallucination (danh từ): Ảo giác.
- He was terrified by the vivid hallucinations. (Anh ấy bị khiếp sợ bởi những ảo giác sống động.)
Hallucinatory (tính từ): (Thuộc về) ảo giác, gây ảo giác.
- The drug has strong hallucinatory effects. (Loại thuốc đó có tác dụng gây ảo giác mạnh.)
Hallucinogen (danh từ): Chất gây ảo giác.
- LSD is a powerful hallucinogen. (LSD là một chất gây ảo giác mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Have delusions: Có ảo tưởng (thường chỉ niềm tin sai lầm cố định, khác với ảo giác là nhận thức giác quan).
- See things: Nhìn thấy những thứ không có thật (cách nói thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào.)
ngoại động từ
- gợi ảo giác