hallucinatoire

Học thuật
Thân thiện
hallucinatoire

Une vision hallucinatoire apparaît dans le brouillard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về ảo giác, gây ra ảo giác: "hallucinatoire" mô tả trạng thái, cảm giác hoặc trải nghiệm liên quan đến hoặc giống như ảo giác, tức là nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận những thứ không thật.
    • Mang tính chất hoang tưởng ảo giác: Trong bối cảnh y học hoặc tâm thần học, từ này thường dùng để mô tả các triệu chứng hoặc trạng thái bệnhđặc trưng bởi ảo giác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'état hallucinatoire du patient inquiète les médecins. (Tình trạng ảo giác của bệnh nhân khiến các bác sĩ lo lắng.)
    • Il a décrit une expérience hallucinatoire après avoir pris ce médicament. (Anh ấy đã mô tả một trải nghiệm mang tính ảo giác sau khi uống loại thuốc đó.)
    • Le film crée une atmosphère hallucinatoire avec ses effets visuels. (Bộ phim tạo ra một bầu không khí ảo giác bằng hiệu ứng hình ảnh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phénomène hallucinatoire": hiện tượng ảo giác.

    • Les phénomènes hallucinatoires sont fréquents dans certaines psychoses. (Các hiện tượng ảo giác thường gặp trong một số bệnh loạn thần.)
  • "Crise hallucinatoire": cơn khủng hoảng ảo giác.

    • Le patient a été hospitalisé suite à une crise hallucinatoire aiguë. (Bệnh nhân đã được nhập viện sau một cơn khủng hoảng ảo giác cấp tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Hallucination (danh từ giống cái): ảo giác.

    • Souffrir d'hallucinations auditives. (Bị ảo giác thính giác.)
  • Hallucinogène (tính từ/danh từ): (chất) gây ảo giác.

    • Une substance hallucinogène. (Một chất gây ảo giác.)
  • Halluciner (động từ): ảo giác, gây ảo giác.

    • La fièvre peut le faire halluciner. (Cơn sốt có thể khiến anh ta ảo giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Illusoire: hão huyền, ảo tưởng (nhấn mạnh tính chất không thật).
  • Onirique: như trong , mộng mị (thường mang sắc thái ít tiêu cực hơn, có thể liên quan đến nghệ thuật).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Délire hallucinatoire: hoang tưởng ảo giác (một hội chứng tâm thần).

    • Il a été diagnostiqué avec un délire hallucinatoire. (Anh ta được chẩn đoán mắc chứng hoang tưởng ảo giác.)
  • Vision hallucinatoire: ảo thị (ảo giác về thị giác).

    • Le toxicomane a rapporté des visions hallucinatoires. (Người nghiện ma túy đã báo cáo về những ảo thị.)
hallucinatoire

Une vision hallucinatoire apparaît dans le brouillard.

tính từ
  1. xem hallucination
    • Délire hallucinatoire
      hoang tưởng ảo giác
    • Vision hallucinatoire
      ảo thị

Từ có nhắc đến "hallucinatoire"