hallucinatoire

tính từ
  1. xem hallucination
    • Délire hallucinatoire
      hoang tưởng ảo giác
    • Vision hallucinatoire
      ảo thị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "hallucinatoire"

hallucinatoire
Une vision hallucinatoire apparaît dans le brouillard.