halluciner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gây ảo giác: Làm cho ai đó nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận những thứ không có thật, thường do bệnh tật, sốt cao hoặc tác dụng của ma túy.
- (Thân mật) Làm kinh ngạc, làm sửng sốt: Gây ra sự ngạc nhiên cực độ, đến mức khó tin, thường dùng trong ngôn ngữ thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (Gây ảo giác):
- La fièvre l'a halluciné. (Cơn sốt đã khiến anh ta bị ảo giác.)
- Cette substance peut halluciner le patient. (Chất này có thể gây ảo giác cho bệnh nhân.)
- Ngoại động từ (Làm kinh ngạc - thân mật):
- Son talent m'hallucine ! (Tài năng của anh ấy làm tôi kinh ngạc!)
- Ça m'hallucine qu'il ait réussi. (Tôi sửng sốt vì anh ta đã thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être halluciné(e)" (thân mật): Cảm thấy vô cùng kinh ngạc, sửng sốt.
- J'étais complètement halluciné par son audace. (Tôi hoàn toàn sửng sốt trước sự táo bạo của cô ấy.)
- "Hallucinant(e)" (tính từ): Gây ảo giác; (thân mật) đáng kinh ngạc, không thể tin nổi.
- Un effet hallucinant. (Một hiệu ứng gây ảo giác.)
- Une nouvelle hallucinante. (Một tin tức gây sốc / không thể tin nổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Hallucination (danh từ giống cái): Ảo giác; (thân mật) điều gây kinh ngạc.
- Avoir des hallucinations. (Bị ảo giác.)
- Hallucinogène (tính từ/danh từ): (Chất) gây ảo giác.
- Une drogue hallucinogène. (Một loại ma túy gây ảo giác.)
Từ đồng nghĩa
- Gây ảo giác: Troubler la perception (làm rối loạn nhận thức).
- Làm kinh ngạc (thân mật): Stupéfier, sidérer, épater (làm sửng sốt, làm kinh ngạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định.)
ngoại động từ
- gây ảo giác
- (thân mật) làm kinh ngạc