hallucinogenic

Học thuật
Thân thiện
hallucinogenic

A scientist carefully studies a labeled hallucinogenic plant specimen in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể tạo ảo giác, gây ảo giác: Dùng để mô tả chất hoặc hợp chất khả năng gây ra ảo giác, làm thay đổi nhận thức, suy nghĩ cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Some mushrooms have hallucinogenic properties. (Một số loại nấm đặc tính gây ảo giác.)
    • The scientist studied the effects of hallucinogenic plants. (Nhà khoa học nghiên cứu tác động của các loại cây gây ảo giác.)
    • The use of hallucinogenic substances is illegal in many countries. (Việc sử dụng các chất gây ảo giác bất hợp phápnhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hallucinogenic experience": trải nghiệm ảo giác.

    • He described his hallucinogenic experience as both terrifying and enlightening. (Anh ấy mô tả trải nghiệm ảo giác của mình vừa đáng sợ vừa khai sáng.)
  • "hallucinogenic state": trạng thái ảo giác.

    • The drug induces a prolonged hallucinogenic state. (Loại thuốc đó gây ra một trạng thái ảo giác kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Hallucinogen (danh từ): chất gây ảo giác.

    • LSD is a potent hallucinogen. (LSD một chất gây ảo giác mạnh.)
  • Hallucination (danh từ): ảo giác.

    • The fever caused him to have hallucinations. (Cơn sốt khiến anh ta bị ảo giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Psychedelic (tính từ): gây ảo giác, thuộc về ảo giác (thường dùng trong cùng ngữ cảnh).
  • Psychotomimetic (tính từ): bắt chước loạn thần, gây ra trạng thái giống loạn thần (thuật ngữ y học chuyên sâu hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ "hallucinogenic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hallucinogenic")

hallucinogenic

A scientist carefully studies a labeled hallucinogenic plant specimen in a laboratory.

Adjective
  1. có thể tạo ảo giác, gây ảo giác