hallucinosis

/hə,lu:si'nousis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học/Tâm thần học):
    • Chứng loạn ảo: Một trạng thái tâm thần đặc trưng bởi sự xuất hiện liên tục của ảo giác, trong khi ý thức khả năng nhận thức về thực tại thường vẫn còn tương đối nguyên vẹn. Đây một rối loạn triệu chứng, thường do nguyên nhân thực thể như nhiễm độc, rối loạn chuyển hóa hoặc tổn thương hệ thần kinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chronic alcohol abuse can lead to alcoholic hallucinosis. (Lạm dụng rượu mãn tính có thể dẫn đến chứng loạn ảo do rượu.)
    • The patient was diagnosed with organic hallucinosis caused by a brain lesion. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng loạn ảo thực tổn do tổn thương não.)
    • Hallucinosis is different from psychosis because the patient is often aware that the hallucinations are not real. (Chứng loạn ảo khác với loạn thần bệnh nhân thường nhận thức được rằng những ảo giác đó không thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alcoholic hallucinosis": Chứng loạn ảo do rượu. Một tình trạng thường xảy ra trong quá trình cai rượu, với các ảo giác chủ yếu thính giác.

    • He experienced auditory hallucinations characteristic of alcoholic hallucinosis. (Anh ta trải qua các ảo giác thính giác đặc trưng của chứng loạn ảo do rượu.)
  • "Organic hallucinosis": Chứng loạn ảo thực tổn. Chỉ tình trạng ảo giác nguyên nhân rõ ràng từ một bệnh thực thể của não hoặc cơ thể.

    • The organic hallucinosis was traced to a severe metabolic imbalance. (Chứng loạn ảo thực tổn được xác định do một sự mất cân bằng chuyển hóa nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hallucinate (động từ): ảo giác.

    • The fever caused him to hallucinate. (Cơn sốt khiến anh ta ảo giác.)
  • Hallucination (danh từ): Ảo giác (triệu chứng riêng lẻ).

    • She reported visual hallucinations of insects crawling on the wall. ( ấy báo cáo ảo giác thị giác về những con côn trùng trên tường.)
  • Psychosis (danh từ): Loạn thần. Một trạng thái bệnh nặng hơn, mất liên hệ với thực tại, có thể bao gồm ảo giác nhưng thường đi kèm với hoang tưởng rối loạn nhân cách nghiêm trọng.

Từ đồng nghĩa
  • Trạng thái ảo giác liên tục (Continuous hallucinatory state): Cụm từ mô tả nghĩa của "hallucinosis".
  • Hội chứng ảo giác (Hallucinatory syndrome): Thuật ngữ y khoa có nghĩa tương tự.
Lưu ý sử dụng
  • "Hallucinosis" một thuật ngữ chuyên ngành y khoa tâm thần học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như " ảo giác" hoặc "bị ảo giác".
  • Từ này nhấn mạnh vào (tập hợp triệu chứng ảo giác kéo dài) hơn một ảo giác đơn lẻ.
danh từ
  1. (y học) chứng loạn ảo