halluciné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có ảo giác: Dùng để mô tả một người đang trải qua trạng thái nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận những thứ không có thật.
- (Thân mật) Kinh ngạc, sửng sốt: Trong ngôn ngữ thân mật, từ này có thể dùng để diễn tả trạng thái cực kỳ ngạc nhiên, sốc hoặc bị choáng ngợp bởi điều gì đó.
Danh từ:
- Người bị ảo giác: Chỉ một người đang trải qua ảo giác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le patient, sous l'effet du médicament, était complètement halluciné. (Bệnh nhân, dưới tác dụng của thuốc, đã hoàn toàn có ảo giác.)
- J'étais halluciné par la beauté de ce paysage. (Tôi kinh ngạc/sửng sốt trước vẻ đẹp của khung cảnh này.) - (cách dùng thân mật)
Danh từ:
- Le médecin doit calmer l'halluciné. (Bác sĩ phải trấn an người bị ảo giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Air halluciné": Vẻ mặt kinh ngạc, sửng sốt.
- Il avait un air halluciné en découvrant la nouvelle. (Anh ấy có vẻ mặt kinh ngạc khi khám phá ra tin tức mới.)
Biến thể và từ liên quan
- Halluciner (động từ): Có ảo giác; (thân mật) làm ai kinh ngạc.
- Ce film m'a fait halluciner ! (Bộ phim này làm tôi kinh ngạc quá!)
- Hallucination (danh từ): Ảo giác.
- Il a souffert d'hallucinations auditives. (Anh ấy đã bị ảo giác thính giác.)
- Hallucinogène (tính từ/danh từ): Gây ảo giác; chất gây ảo giác.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa có ảo giác): Délirant (mê sảng), fiévreux (trong cơn sốt, nóng bừng).
- Tính từ (nghĩa kinh ngạc - thân mật): Stupéfait, sidéré, abasourdi (sửng sốt, choáng váng).
Lưu ý
Từ "halluciné" trong nghĩa thân mật ("kinh ngạc") thường được dùng trong khẩu ngữ. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y khoa, nó chủ yếu mang nghĩa "có ảo giác".
tính từ
- có ảo giác
- (thân mật) kinh ngạc
- Air hallucinnévẻ kinh ngạc
danh từ
- người bị ảo giác