halluciné

Học thuật
Thân thiện
halluciné

Un homme a l'air halluciné en regardant un spectacle de magie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • ảo giác: Dùng để mô tả một người đang trải qua trạng thái nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận những thứ không thật.
    • (Thân mật) Kinh ngạc, sửng sốt: Trong ngôn ngữ thân mật, từ này có thể dùng để diễn tả trạng thái cực kỳ ngạc nhiên, sốc hoặc bị choáng ngợp bởi điều đó.
  2. Danh từ:

    • Người bị ảo giác: Chỉ một người đang trải qua ảo giác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le patient, sous l'effet du médicament, était complètement halluciné. (Bệnh nhân, dưới tác dụng của thuốc, đã hoàn toàn ảo giác.)
    • J'étais halluciné par la beauté de ce paysage. (Tôi kinh ngạc/sửng sốt trước vẻ đẹp của khung cảnh này.) - (cách dùng thân mật)
  • Danh từ:

    • Le médecin doit calmer l'halluciné. (Bác sĩ phải trấn an người bị ảo giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Air halluciné": Vẻ mặt kinh ngạc, sửng sốt.
    • Il avait un air halluciné en découvrant la nouvelle. (Anh ấy vẻ mặt kinh ngạc khi khám phá ra tin tức mới.)
Biến thể từ liên quan
  • Halluciner (động từ): ảo giác; (thân mật) làm ai kinh ngạc.
    • Ce film m'a fait halluciner ! (Bộ phim này làm tôi kinh ngạc quá!)
  • Hallucination (danh từ): Ảo giác.
    • Il a souffert d'hallucinations auditives. (Anh ấy đã bị ảo giác thính giác.)
  • Hallucinogène (tính từ/danh từ): Gây ảo giác; chất gây ảo giác.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa ảo giác): Délirant (mê sảng), fiévreux (trong cơn sốt, nóng bừng).
  • Tính từ (nghĩa kinh ngạc - thân mật): Stupéfait, sidéré, abasourdi (sửng sốt, choáng váng).
Lưu ý

Từ "halluciné" trong nghĩa thân mật ("kinh ngạc") thường được dùng trong khẩu ngữ. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y khoa, chủ yếu mang nghĩa " ảo giác".

halluciné

Un homme a l'air halluciné en regardant un spectacle de magie.

tính từ
  1. ảo giác
  2. (thân mật) kinh ngạc
    • Air hallucinné
      vẻ kinh ngạc
danh từ
  1. người bị ảo giác

Từ chứa "halluciné"