halobacter
Định nghĩa
Danh từ: Halobacter là một loại vi khuẩn ưa mặn (halophile) sống trong các môi trường có nồng độ muối cao, chẳng hạn như Biển Chết hoặc các cánh đồng muối.
Ví dụ sử dụng
- (Halobacter có thể sống sót trong nước cực kỳ mặn mà hầu hết các sinh vật khác không thể.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu halobacter để hiểu cách sự sống thích nghi với môi trường khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Halobacter thường được nhắc đến trong sinh học phân tử như một mô hình nghiên cứu về khả năng chịu mặn và quang hợp.
- The purple membrane of halobacter contains bacteriorhodopsin, a protein that uses light to pump protons. (Màng tím của halobacter chứa bacteriorhodopsin, một loại protein sử dụng ánh sáng để bơm proton.)
Biến thể và từ gần giống
- Halobacteria (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của halobacter.
- Halobacteria are found in salt evaporation ponds. (Halobacteria được tìm thấy trong các ao bốc hơi muối.)
- Halophilic (tính từ): ưa mặn, thích nghi với môi trường muối.
- Halophilic organisms like halobacter thrive in saline habitats. (Các sinh vật ưa mặn như halobacter phát triển mạnh trong môi trường sống mặn.)
Từ đồng nghĩa
- Halophile (danh từ): sinh vật ưa mặn (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả halobacter).
- Halophiles are a diverse group of microorganisms. (Sinh vật ưa mặn là một nhóm vi sinh vật đa dạng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "halobacter" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "halobacter" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.