halobacteria

halobacteria

Halobacteria thrive in the salt flats under the bright sun.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: halobacteria; số ít: halobacterium): - Vi khuẩn ưa mặn: một nhóm vi sinh vật thuộc nhóm vi khuẩn cổ (archaea) sống trong môi trường nồng độ muối cao, chẳng hạn như Biển Chết hoặc các cánh đồng muối. Chúng thường màu đỏ hoặc tím do chứa sắc tố carotenoid, giúp chúng hấp thụ ánh sáng tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt.

dụ sử dụng
  • (Vi khuẩn ưa mặn thường được tìm thấyBiển Chết, tạo cho nước một màu hơi đỏ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu vi khuẩn ưa mặn để hiểu cách sự sống có thể tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.)
  • (Các cánh đồng muối ở Utah nơi sinh sống của những quần thể vi khuẩn ưa mặn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Halobacteria như một chỉ thị môi trường: Sự hiện diện của halobacteria thường được dùng để đánh giá độ mặn của một khu vực.
    • The abundance of halobacteria indicates that the salinity level is extremely high. (Sự phong phú của vi khuẩn ưa mặn cho thấy mức độ mặn cực kỳ cao.)
  • Ứng dụng trong công nghệ sinh học: Các enzyme từ halobacteria được sử dụng trong quá trình chế biến thực phẩm hoặc xử lý nước thải mặn.
    • Enzymes derived from halobacteria are used in biotechnology for processing salty waste. (Các enzyme nguồn gốc từ vi khuẩn ưa mặn được sử dụng trong công nghệ sinh học để xử lý chất thải mặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Halobacterium (danh từ, số ít): một cá thể vi khuẩn ưa mặn.
    • A single halobacterium can survive in a salt concentration of up to 30%. (Một cá thể vi khuẩn ưa mặn có thể sống sót trong nồng độ muối lên đến 30%.)
  • Halophilic (tính từ): ưa mặn.
    • Halophilic organisms, such as halobacteria, thrive in salty environments. (Các sinh vật ưa mặn, như vi khuẩn ưa mặn, phát triển mạnh trong môi trường mặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vi khuẩn cổ ưa mặn (haloarchaea): một thuật ngữ khoa học chỉ cùng nhóm vi sinh vật này.
    • Haloarchaea are often referred to as halobacteria in informal contexts. (Vi khuẩn cổ ưa mặn thường được gọi là halobacteria trong các ngữ cảnh không chính thức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan.)

Từ gần giống