halogène

Học thuật
Thân thiện
halogène

Une lampe halogène éclaire la table de travail.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Halogen: Một nguyên tố hóa học thuộc nhóm VIIA trong bảng tuần hoàn, tính chất hóa học mạnh, thường tồn tạidạng phân tử hai nguyên tử (ví dụ: Cl₂, Br₂). Các nguyên tố này dễ dàng phản ứng với kim loại để tạo thành muối.
    • Đèn halogen: Một loại đèn điện sử dụng dây tóc vonfram khí halogen (thường là iốt hoặc brom) bên trong bóng đèn để tăng hiệu suất phát sáng tuổi thọ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chlore et le fluor sont des halogènes. (Clo flo là các halogen.)
    • Cette lampe utilise une ampoule halogène. (Chiếc đèn này sử dụng một bóng đèn halogen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "groupe des halogènes": nhóm halogen (trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học).

    • Les éléments du groupe des halogènes sont très réactifs. (Các nguyên tố trong nhóm halogen rất dễ phản ứng.)
  • "lampe halogène": đèn halogen (một loại đèn chiếu sáng cụ thể).

    • Une lampe halogène produit une lumière vive et blanche. (Một đèn halogen tạo ra ánh sáng trắng rực rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Halogéné (tính từ): chứa halogen, thuộc về halogen.

    • Un composé halogéné. (Một hợp chất chứa halogen.)
  • Halogénure (danh từ giống đực): halogenua (muối của halogen với một nguyên tố khác, thườngkim loại).

    • Le chlorure de sodium est un halogénure. (Natri clorua là một halogenua.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-métal réactif: phi kim phản ứng mạnh (mô tả chung tính chất của nhóm).
  • Élément du groupe 17: nguyên tố nhóm 17 (cách gọi khác theo IUPAC hiện đại).
Thông tin bổ sung
  • Các nguyên tố halogen điển hình bao gồm: Flo (Fluor), Clo (Chlore), Brom (Brome), Iốt (Iode) Astatin (Astate).
  • Trong đời sống, từ "halogène" thường được dùng phổ biến nhất để chỉ đèn halogen trong lĩnh vực chiếu sáng điện tử.
halogène

Une lampe halogène éclaire la table de travail.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) halogen

Từ gần giống

Từ chứa "halogène"