halogéné

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về hóa học) chứa halogen: Chỉ một hợp chất hoặc nguyên tố đã được kết hợp với một trong các nguyên tố thuộc nhóm halogen (flo, clo, brom, iốt, astatin).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce solvant est halogéné et doit être manipulé avec précaution. (Dung môi này chứa halogen phải được xửcẩn thận.)
    • Les hydrocarbures halogénés sont souvent utilisés dans les extincteurs. (Các hydrocarbon halogen thường được sử dụng trong bình chữa cháy.)
    • L'eau de la piscine est traitée avec un produit halogéné. (Nước hồ bơi được xửbằng một sản phẩm chứa halogen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "composé halogéné": hợp chất halogen.

    • Les chlorofluorocarbures (CFC) sont des composés halogénés nocifs pour la couche d'ozone. (Chlorofluorocarbon (CFC) là những hợp chất halogen gây hại cho tầng ozone.)
  • "dérivé halogéné": dẫn xuất halogen.

    • Le chimiste a synthétisé un nouveau dérivé halogéné de ce médicament. (Nhà hóa học đã tổng hợp một dẫn xuất halogen mới của loại thuốc này.)
Biến thể từ gần giống
  • Halogéner (động từ): cho tác dụng với halogen, halogen hóa.

    • Il faut halogéner cet hydrocarbure pour obtenir le produit désiré. (Cần phải halogen hóa hydrocarbon này để thu được sản phẩm mong muốn.)
  • Halogénation (danh từ): sự halogen hóa.

    • L'halogénation est une réaction chimique importante en synthèse organique. (Sự halogen hóa là một phản ứng hóa học quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Contenant un halogène: chứa một halogen.
  • Traité aux halogènes: được xửbằng halogen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với tính từ "halogéné".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "halogéné".)

tính từ
  1. (hóa học) halogen

Từ gần giống

Từ chứa "halogéné"