halogenation

/,hæloudʤi'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
halogenation

A chemist performs a halogenation reaction in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự halogen hóa: Trong hóa học, đây quá trình hoặc phản ứng hóa học trong đó một nguyên tử halogen (như flo, clo, brom, iốt) được thêm vào một hợp chất hữu cơ hoặc vô cơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The halogenation of methane produces chloromethane. (Sự halogen hóa metan tạo ra clorometan.)
    • This reaction is a classic example of electrophilic halogenation. (Phản ứng này một dụ điển hình của sự halogen hóa ái điện tử.)
    • The degree of halogenation affects the compound's properties. (Mức độ halogen hóa ảnh hưởng đến tính chất của hợp chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Free-radical halogenation": Sự halogen hóa gốc tự do.

    • Free-radical halogenation is common with alkanes and sunlight. (Sự halogen hóa gốc tự do phổ biến với ankan ánh sáng mặt trời.)
  • "Regioselective halogenation": Sự halogen hóa tính chọn lọc vị trí.

    • The catalyst allows for regioselective halogenation of the aromatic ring. (Chất xúc tác cho phép sự halogen hóa tính chọn lọc vị trí trên vòng thơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Halogenate (động từ): halogen hóa.

    • To halogenate an alkene. (Halogen hóa một anken.)
  • Halogen (danh từ): halogen (nguyên tố thuộc nhóm VIIA).

  • Dehalogenation (danh từ): sự khử halogen, quá trình loại bỏ nguyên tử halogen khỏi một phân tử.
Từ đồng nghĩa
  • Halogen addition: Sự cộng halogen. (Chú ý: Đây một loại phản ứng halogen hóa cụ thể, không hoàn toàn đồng nghĩa trong mọi ngữ cảnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

halogenation

A chemist performs a halogenation reaction in a laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) sự halogen hoá