halogenous

/hə'lɔdʤinəs/
Học thuật
Thân thiện
halogenous

A scientist adds a halogenous element to the chemical reaction.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) halogen: Mô tả tính chất, đặc điểm liên quan đến nhóm nguyên tố hóa học halogen (flo, clo, brom, iốt, astatin).
    • bản chất halogen: Chỉ một chất hoặc hợp chất tính chất tương tự như các nguyên tố halogen.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The compound exhibits halogenous properties. (Hợp chất này thể hiện các tính chất halogen.)
    • This reaction is characteristic of halogenous elements. (Phản ứng này đặc trưng của các nguyên tố halogen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "halogenous compound": hợp chất halogen.
    • Chlorine gas is a simple halogenous compound. (Khí clo một hợp chất halogen đơn giản.)
  • "halogenous nature": bản chất halogen.
    • The halogenous nature of the substance makes it highly reactive. (Bản chất halogen của chất này khiến tính phản ứng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Halogen (danh từ): Nguyên tố halogen (flo, clo, brom, iốt, astatin).
    • Fluorine is the most reactive halogen. (Flo nguyên tố halogen phản ứng mạnh nhất.)
  • Halide (danh từ): Halogenua (hợp chất chứa ion halogen như Cl⁻, Br⁻).
    • Sodium chloride is a common halide. (Natri clorua một halogenua phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Halogen-like: giống halogen.
  • Of the halogen group: thuộc nhóm halogen.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "halogenous" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt hóa học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này mô tả mối quan hệ hoặc tính chất, không dùng để chỉ bản thân một nguyên tố halogen cụ thể.
halogenous

A scientist adds a halogenous element to the chemical reaction.

tính từ
  1. (hoá học) (thuộc) halogen