haloid
/'hælɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Haloit, chất tựa muối: Một hợp chất hóa học có tính chất tương tự như muối, thường được tạo thành từ sự kết hợp của một halogen (như clo, brom, iốt) với một nguyên tố hoặc gốc kim loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Silver chloride is a common haloid. (Bạc clorua là một haloit phổ biến.)
- The formation of a haloid is a typical reaction in inorganic chemistry. (Sự hình thành một chất tựa muối là một phản ứng điển hình trong hóa học vô cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Haloid compound": Hợp chất haloit. Thuật ngữ này nhấn mạnh bản chất hóa học của nhóm chất này.
- Fluorine also forms haloid compounds with many metals. (Flo cũng tạo thành các hợp chất haloit với nhiều kim loại.)
Biến thể và từ gần giống
- Halide (n): Halogenua. Đây là thuật ngữ đồng nghĩa và phổ biến hơn trong hóa học hiện đại để chỉ muối của axit halogenhydric (như NaCl, KBr).
- Sodium chloride is a halide. (Natri clorua là một halogenua.)
- Halogen (n): Halogen. Nguyên tố thuộc nhóm VIIA trong bảng tuần hoàn (Flo, Clo, Brom, Iốt, Astatin), là thành phần tạo nên các hợp chất haloit.
Từ đồng nghĩa
- Halide salt: Muối halogenua.
- Salt-like compound: Hợp chất có tính chất giống muối.
danh từ
- (hoá học) haloit, chất tựa muối