halometry

/hæ'lɔmitri/
Học thuật
Thân thiện
halometry

A scientist uses halometry to measure the salt content of a water sample.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép đo muối: Một phương pháp hoặc kỹ thuật khoa học dùng để đo lường hàm lượng muối, đặc biệt trong các dung dịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Halometry is essential for monitoring the salinity of seawater. (Phép đo muối rất cần thiết để theo dõi độ mặn của nước biển.)
    • The laboratory uses advanced halometry to analyze the salt concentration in the samples. (Phòng thí nghiệm sử dụng phép đo muối tiên tiến để phân tích nồng độ muối trong các mẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Precision halometry": Phép đo muối chính xác, thường liên quan đến các thiết bị quy trình độ chính xác cao.
    • Precision halometry is required for this medical research. (Nghiên cứu y học này yêu cầu phép đo muối chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Halometer (danh từ): Thiết bị dùng để đo hàm lượng muối.
    • The scientist calibrated the halometer before the experiment. (Nhà khoa học hiệu chỉnh máy đo muối trước thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Salinometry: Phép đo độ mặn.
  • Salt measurement: Sự đo lường muối.
Lưu ý
  • "Halometry" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như hóa học, hải dương học, công nghiệp thực phẩm y tế.
halometry

A scientist uses halometry to measure the salt content of a water sample.

danh từ
  1. phép đo muối

Từ gần giống