halophile

Học thuật
Thân thiện
halophile

Une plante halophile pousse dans les marais salants.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):

    • Sinh vật ưa mặn: Chỉ một sinh vật (vi khuẩn, vi sinh vật, thực vật) khả năng sinh trưởng phát triển trong môi trường nồng độ muối cao.
    • Cây ưa mặn: Trong thực vật học, chỉ một loài thực vật khả năng sốngcác vùng đất nhiễm mặn, như ven biển hoặc đầm lầy mặn.
  2. Tính từ:

    • Ưa mặn: Dùng để mô tả đặc tính của một sinh vật có thể sống phát triển trong điều kiện mặn.
    • Sốngđất mặn: Mô tả đặc điểm sinh thái của một loài thực vật thường thấycác khu vực đất nhiễm mặn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les halophiles sont essentiels pour l'écologie des marais salants. (Các sinh vật ưa mặn rất cần thiết cho hệ sinh thái của các cánh đồng muối.)
    • Cette plante est un halophile typique des mangroves. (Loài cây nàymột cây ưa mặn điển hình của rừng ngập mặn.)
  • Tính từ:

    • Une bactérie halophile peut survivre dans la Mer Morte. (Một loài vi khuẩn ưa mặn có thể sống sótBiển Chết.)
    • La végétation halophile est adaptée à la salinité élevée. (Thảm thực vật ưa mặn đã thích nghi với độ mặn cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Micro-organisme halophile": Vi sinh vật ưa mặn.

    • La production de certains fromages utilise des micro-organismes halophiles. (Việc sản xuất một số loại pho mát sử dụng các vi sinh vật ưa mặn.)
  • "Communauté halophile": Quần xã sinh vật ưa mặn.

    • La communauté halophile de cet estuaire est très diversifiée. (Quần xã sinh vật ưa mặn của vùng cửa sông này rất đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Halophilie (danh từ giống cái): Tính ưa mặn, đặc tính của các sinh vật halophile.

    • L'halophilie de cette algue lui permet de prospérer ici. (Tính ưa mặn của loài tảo này cho phép phát triển mạnhđây.)
  • Halotolérant(e) (tính từ): Chịu mặn ( khả năng chịu đựng độ mặn cao nhưng không nhất thiết phát triển tối ưu trong đó, khác với halophileưa mặn).

Từ đồng nghĩa
  • Organisme halophile: Sinh vật ưa mặn (cùng nghĩa với danh từ).
  • Plante des sols salés: Câyđất mặn (nghĩa hẹp hơn, chỉ cho thực vật).
Các cụm từ liên quan
  • Adaptation halophile: Sự thích nghi với môi trường mặn.

    • L'adaptation halophile est un sujet de recherche en biologie. (Sự thích nghi với môi trường mặnmột chủ đề nghiên cứu trong sinh học.)
  • Milieu halophile: Môi trường mặn.

    • Ces crevettes vivent dans un milieu halophile. (Những con tôm này sống trong một môi trường mặn.)
halophile

Une plante halophile pousse dans les marais salants.

danh từ
  1. (thực vật học) cây ưa mặn
tính từ
  1. (thực vật học) ưa mặn; ở đất mặn