halophyte
/'hæləfait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thực vật chịu mặn: Một loài thực vật có khả năng sinh trưởng và phát triển tự nhiên trong môi trường đất hoặc nước có độ mặn cao, chẳng hạn như đầm lầy muối, bờ biển hoặc sa mạc muối. Halophyte có các cơ chế sinh lý đặc biệt để chịu đựng hoặc bài tiết lượng muối dư thừa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mangroves are a classic example of a halophyte. (Cây đước là một ví dụ điển hình của một thực vật chịu mặn.)
- The study focuses on how the halophyte Suaeda salsa tolerates high salinity. (Nghiên cứu tập trung vào cách cây chịu mặn Suaeda salsa chịu đựng độ mặn cao.)
- Farmers are exploring the use of halophytes to cultivate crops in saline-affected land. (Nông dân đang khám phá việc sử dụng các loài cây chịu mặn để trồng trọt trên đất bị nhiễm mặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Halophytic vegetation": thảm thực vật chịu mặn, quần xã thực vật sống trong môi trường mặn.
- The coastal area is covered with unique halophytic vegetation. (Khu vực ven biển được phủ bởi thảm thực vật chịu mặn độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Halophytic (tính từ): có tính chịu mặn, thuộc về thực vật chịu mặn.
- These plants exhibit halophytic characteristics. (Những cây này thể hiện các đặc tính chịu mặn.)
- Halophytism (danh từ): đặc tính chịu mặn của thực vật.
- The mechanism of halophytism is complex. (Cơ chế chịu mặn của thực vật rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Salt-tolerant plant: cây chịu mặn (cách diễn đạt thông thường hơn).
- Salt marsh plant: cây ở đầm lầy muối (chỉ một môi trường sống cụ thể của halophyte).
Từ trái nghĩa
- Glycophyte (danh từ): thực vật không chịu mặn, thực vật mẫn cảm với muối.
- Most common crops are glycophytes. (Hầu hết các loại cây trồng thông thường là thực vật không chịu mặn.)
danh từ
- (thực vật học) cây chịu mặn